combinable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phối hợp, có thể kết hợp: Chỉ tính chất của một yếu tố, đối tượng hoặc ý tưởng có thể được liên kết, ghép lại hoặc sử dụng chung với một hoặc nhiều yếu tố khác để tạo thành một tổng thể.
- Có thể tổng hợp: Chỉ khả năng có thể gộp nhiều phần riêng lẻ thành một nhóm hoặc một kết quả chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces deux couleurs sont parfaitement combinables. (Hai màu này hoàn toàn có thể phối hợp với nhau.)
- Les données de ces deux études sont combinables pour une analyse plus large. (Dữ liệu từ hai nghiên cứu này có thể tổng hợp để phân tích trên quy mô rộng hơn.)
- Ce logiciel offre des modules combinables selon les besoins de l'utilisateur. (Phần mềm này cung cấp các mô-đun có thể kết hợp tùy theo nhu cầu của người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "facilement combinable": dễ dàng kết hợp.
- Un format de fichier facilement combinable avec d'autres applications. (Một định dạng tệp dễ dàng kết hợp với các ứng dụng khác.)
- "non combinable": không thể kết hợp, không tương thích.
- Ces deux offres promotionnelles sont non combinables. (Hai chương trình khuyến mãi này không thể kết hợp với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Combiner (động từ): phối hợp, kết hợp.
- Il faut combiner plusieurs méthodes pour résoudre ce problème. (Cần phối hợp nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề này.)
- Combinaison (danh từ): sự kết hợp, tổ hợp; bộ đồ (quần áo liền).
- Une combinaison gagnante. (Một tổ hợp chiến thắng.)
- Combinatoire (tính từ): thuộc về tổ hợp, phép tổ hợp.
- L'analyse combinatoire. (Phép phân tích tổ hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Associable: có thể liên kết, kết hợp.
- Fusionnable: có thể hợp nhất, sáp nhập.
- Compatibile: tương thích, có thể dùng chung.
Từ trái nghĩa
- Incompatible: không tương thích.
- Inassociable: không thể liên kết.
- Exclusif: độc quyền, loại trừ lẫn nhau.
tính từ
- có thể phối hợp, có thể tổng hợp