combinable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể kết hợp được: Mô tả tính chất của những thứ có thể được ghép lại, liên kết lại, hoặc phối hợp với nhau để tạo thành một tổng thể. - Có khuynh hướng kết hợp: Chỉ đặc điểm của một thứ dễ dàng hoặc có xu hướng tự nhiên để kết hợp với thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hai chất hóa học này có thể kết hợp được trong điều kiện thích hợp.)
- (Các mô-đun phần mềm được thiết kế để có thể kết hợp được, cho phép tùy chỉnh linh hoạt.)
- (Anh ấy có tư duy có khuynh hướng kết hợp, luôn tìm cách hợp nhất các ý tưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily combinable": Dễ dàng kết hợp.
- The puzzle pieces are easily combinable, making it suitable for young children. (Các mảnh ghép dễ dàng kết hợp, làm cho nó phù hợp với trẻ nhỏ.)
- "Mutually combinable": Có thể kết hợp lẫn nhau.
- The theories are not mutually combinable because they are based on opposite principles. (Các học thuyết không thể kết hợp lẫn nhau vì chúng dựa trên những nguyên tắc đối lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Combine (Động từ): Kết hợp, phối hợp.
- We need to combine our efforts to succeed. (Chúng ta cần kết hợp nỗ lực để thành công.)
- Combination (Danh từ): Sự kết hợp, tổ hợp.
- The dish is a delicious combination of sweet and sour flavors. (Món ăn là một sự kết hợp ngon lành giữa vị ngọt và chua.)
- Combinative (Tính từ): Có tính chất kết hợp (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ngôn ngữ học).
- This is a combinative process in linguistics. (Đây là một quá trình có tính kết hợp trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Mergeable: Có thể hợp nhất, sáp nhập.
- Fusible: Có thể nấu chảy, hòa hợp (thường dùng cho kim loại hoặc ý tưởng).
- Linkable: Có thể liên kết, nối lại.
Từ trái nghĩa
- Incompatible: Không tương thích, không thể kết hợp.
- Separate: Tách biệt, riêng rẽ.
- Inseparable: Không thể tách rời (nhấn mạnh trạng thái đã gắn kết, không phải khả năng kết hợp).
Adjective
- có thể, hoặc có khuynh hướng kết hợp, liên kết lại