combinateur

Học thuật
Thân thiện
combinateur

Un technicien règle le combinateur dans la salle de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy điều khiển tổng hợp: Một thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật chức năng kết hợp, điều phối kiểm soát nhiều hoạt động hoặc tín hiệu khác nhau để thực hiện một chức năng phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le combinateur régule la distribution d'énergie dans le système. (Máy điều khiển tổng hợp điều chỉnh việc phân phối năng lượng trong hệ thống.)
    • Les signaux sont traités par un combinateur avant d'être envoyés aux actionneurs. (Các tín hiệu được xửbởi một máy điều khiển tổng hợp trước khi được gửi đến các cơ cấu chấp hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "combinateur de commande": bộ điều khiển tổng hợp, máy điều khiển tổng hợp (dùng trong kỹ thuật điều khiển).
    • Le combinateur de commande gère les séquences de démarrage du moteur. (Bộ điều khiển tổng hợp quảncác chu trình khởi động động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Combinaison (n.f): sự kết hợp, tổ hợp; bộ đồ liền quần áo.
    • La combinaison de ces facteurs est essentielle. (Sự kết hợp của các yếu tố nàythiết yếu.)
  • Combiner (v): kết hợp, phối hợp.
    • Il faut combiner plusieurs méthodes pour réussir. (Cần phải kết hợp nhiều phương pháp để thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispositif de régulation: thiết bị điều chỉnh.
  • Contrôleur intégré: bộ điều khiển tích hợp.
Lưu ý
  • Từ "combinateur"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, tự động hóa, điện tử công nghiệp. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
combinateur

Un technicien règle le combinateur dans la salle de contrôle.

danh từ giống đực
  1. máy điều khiển tổng hợp

Từ gần giống