combinatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tổ hợp, liên quan đến sự kết hợp: "combinatoire" mô tả những gì liên quan đến việc kết hợp các phần tử riêng lẻ để tạo thành các nhóm hoặc tập hợp.
- Thuộc về toán học tổ hợp: Trong toán học, "combinatoire" chỉ lĩnh vực nghiên cứu về việc đếm, sắp xếp và kết hợp các đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse combinatoire est une branche des mathématiques. (Phân tích tổ hợp là một nhánh của toán học.)
- Il a une pensée très combinatoire pour résoudre les problèmes. (Anh ấy có một tư duy rất tổ hợp để giải quyết các vấn đề.)
- La créativité linguistique repose sur un système combinatoire. (Tính sáng tạo ngôn ngữ dựa trên một hệ thống mang tính kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"logique combinatoire": logic tổ hợp, một loại logic trong toán học và khoa học máy tính liên quan đến các mạch kỹ thuật số.
- Les portes logiques sont la base de la logique combinatoire. (Các cổng logic là nền tảng của logic tổ hợp.)
"explosion combinatoire": bùng nổ tổ hợp, hiện tượng số lượng khả năng kết hợp tăng lên theo cấp số nhân.
- Le nombre de possibilités crée une explosion combinatoire difficile à gérer. (Số lượng khả năng tạo ra một sự bùng nổ tổ hợp khó quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Combinaison (danh từ giống cái): sự kết hợp, tổ hợp.
- Une combinaison de couleurs (Một sự kết hợp màu sắc)
Combiner (động từ): kết hợp, phối hợp.
- Combiner plusieurs idées (Kết hợp nhiều ý tưởng)
Từ đồng nghĩa
- Associatif/associative: mang tính kết hợp, liên kết.
- Permutatoire: thuộc về hoán vị (một khái niệm chuyên ngành gần trong toán học tổ hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "combinatoire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "combinatoire")
tính từ
- tổng hợp