combination
/,kɔmbi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết hợp, sự phối hợp: Hành động hoặc kết quả của việc ghép hai hoặc nhiều thứ khác nhau lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
- Tập hợp, nhóm: Một nhóm người hoặc tổ chức liên kết với nhau vì một mục đích chung.
- (Toán học) Sự tổ hợp: Cách chọn một tập hợp con các phần tử từ một tập hợp lớn hơn mà không quan tâm đến thứ tự sắp xếp.
- (Hoá học) Hợp chất: Chất mới được tạo thành từ sự kết hợp hóa học của các nguyên tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dish is a delicious combination of sweet and sour flavors. (Món ăn là một sự kết hợp ngon lành giữa vị ngọt và chua.)
- A combination of factors led to the company's success. (Một tập hợp các yếu tố đã dẫn đến thành công của công ty.)
- The safe requires a four-digit combination. (Chiếc két sắt yêu cầu một dãy số gồm bốn chữ số.)
- Water is a chemical combination of hydrogen and oxygen. (Nước là một hợp chất hóa học của hydro và oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In combination with": kết hợp với, cùng với.
- This medicine is most effective when used in combination with a healthy diet. (Loại thuốc này hiệu quả nhất khi được sử dụng kết hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Combine (động từ): kết hợp, phối hợp.
- We need to combine our efforts to solve this problem. (Chúng ta cần kết hợp nỗ lực để giải quyết vấn đề này.)
- Combinatorial (tính từ): (thuộc về) tổ hợp.
- This is a complex combinatorial problem. (Đây là một bài toán tổ hợp phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Mixture: hỗn hợp.
- Blend: sự pha trộn.
- Alliance: liên minh, sự liên kết.
- Amalgamation: sự hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "combination" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "combine".)
Thành ngữ liên quan
- A winning combination: một sự kết hợp mang lại chiến thắng/thành công.
- Hard work and talent are often a winning combination. (Chăm chỉ và tài năng thường là một sự kết hợp đem lại thành công.)
danh từ
- sự kết hợp, sự phối hợp
- combination of colourssự phối hợp màu sắc
- (hoá học) sự hoá hợp
- chemical combinationsự hoá hợp
- (hoá học) hợp chất
- unstable combinationhợp chất không bền
- (toán học) sự tổ hợp
- (như) combination_lock
- (số nhiều) bộ quần áo vệ sinh may liền
- hội, tập đoàn, nghiệp đoàn
- right of combinationquyền lập hội
- xe mô tô thùng ((cũng) motor-cycle combination)