combing

/'koumiɳ/
Noun
  1. the act of drawing a comb through hair
    • his hair needed a comb

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "combing"

combing
A child is combing her hair in front of a mirror.