combing

/'koumiɳ/
Học thuật
Thân thiện
combing

A child is combing her hair in front of a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động chải: Hành động dùng lược hoặc dụng cụ răng để làm cho tóc, len, hoặc các sợi khác trở nên thẳng, gọn gàng hoặc tách riêng ra.
    • (Số nhiều) Vật liệu được chải ra: Những sợi tóc rụng, len, hoặc sợi thừa được lấy ra trong quá trình chải.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hành động):

    • Regular combing helps to distribute natural oils in your hair. (Việc chải tóc thường xuyên giúp phân bổ dầu tự nhiên trên tóc.)
    • The gentle combing of the wool removed all the tangles. (Việc chải nhẹ nhàng đã gỡ hết các vết rối trong sợi len.)
  • Danh từ (nghĩa vật liệu, dùng số nhiều):

    • She cleaned the comb and removed the combings from it. ( ấy làm sạch chiếc lược lấy đi những sợi tóc rụng trên đó.)
    • The wool combings can be used for stuffing pillows. (Những len chải ra có thể được dùng để nhồi gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To require a combing": Cần được chải.
    • His unruly hair required a thorough combing. (Mái tóc rối bù của anh ấy cần được chải kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • To comb (động từ): chải.

    • She combs her hair every morning. ( ấy chải tóc mỗi sáng.)
  • Comb (danh từ): cái lược.

    • I bought a new comb. (Tôi đã mua một cái lược mới.)
  • Comber (danh từ): người chải len/tóc; máy chải (trong công nghiệp dệt).

    • The comber prepared the wool for spinning. (Người thợ chải đã chuẩn bị len để kéo sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grooming (danh từ): hành động chải chuốt, làm cho gọn gàng (thường dùng cho tóc hoặc thú cưng).
  • Brushing (danh từ): hành động chải bằng bàn chải (có thể dùng cho tóc, quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ "combing" đây danh từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "to comb") - Comb through: Chải kỹ, tìm kiếm kỹ lưỡng. - She combed through her notes before the exam. ( ấy đã xem xét kỹ lưỡng các ghi chú của mình trước kỳ thi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "combing")

combing

A child is combing her hair in front of a mirror.

danh từ
  1. sự chải (tóc, len)
  2. (số nhiều) tóc rụng; len (chải ra)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "combing"