combing

/'koumiɳ/
danh từ
  1. sự chải (tóc, len)
  2. (số nhiều) tóc rụng; len (chải ra)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "combing"

combing
A child is combing her hair in front of a mirror.