combining

combining

The chef is combining the ingredients in a large bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động kết hợp: "combining" chỉ hành động kết hợp nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể mới.
    • Sự hợp nhất: "combining" cũng có thể chỉ một sự kiện hoặc kết quả khi các thứ được hợp nhất.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "combine"):

    • Kết hợp, phối hợp: Chỉ hành động đang diễn ra của việc ghép hoặc trộn các yếu tố lại với nhau.
    • Hợp nhất: Dùng để mô tả quá trình các thứ trở nên thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The combining of flour and water creates dough. (Sự kết hợp giữa bột nước tạo ra bột nhào.)
    • The combining of different colors results in a beautiful painting. (Sự kết hợp các màu sắc khác nhau tạo ra một bức tranh đẹp.)
  • Động từ:

    • She is combining the ingredients for the cake. ( ấy đang kết hợp các nguyên liệu làm bánh.)
    • The two companies are combining their resources. (Hai công ty đang hợp nhất nguồn lực của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "combining form": hình thức kết hợp (trong ngôn ngữ học, một dạng từ ghép).

    • The word "bio-" is a combining form in "biology". (Từ "bio-" một hình thức kết hợp trong "biology".)
  • "combining like terms": kết hợp các số hạng đồng dạng (trong toán học).

    • In algebra, combining like terms simplifies expressions. (Trong đại số, việc kết hợp các số hạng đồng dạng giúp đơn giản hóa biểu thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Combine (động từ): kết hợp, hợp nhất.

    • They plan to combine their efforts. (Họ dự định kết hợp nỗ lực của mình.)
  • Combination (danh từ): sự kết hợp, tổ hợp.

    • The combination of flavors is delicious. (Sự kết hợp hương vị rất ngon.)
  • Combinable (tính từ): có thể kết hợp được.

    • These elements are combinable. (Các yếu tố này có thể kết hợp được.)
Từ đồng nghĩa
  • Merging: hợp nhất, sáp nhập.
    • The merging of two departments was successful. (Việc sáp nhập hai phòng ban đã thành công.)
  • Blending: pha trộn, hòa quyện.
    • The blending of cultures creates diversity. (Sự hòa quyện văn hóa tạo ra sự đa dạng.)
  • Uniting: thống nhất, đoàn kết.
    • The uniting of the team led to victory. (Sự thống nhất của đội đã dẫn đến chiến thắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Combine with: kết hợp với.

    • This chemical combines with water to form acid. (Hóa chất này kết hợp với nước để tạo thành axit.)
  • Combine into: kết hợp thành.

    • The small pieces combine into a large structure. (Các mảnh nhỏ kết hợp thành một cấu trúc lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Combine forces: hợp lực, kết hợp sức mạnh.

    • The two teams combined forces to win the competition. (Hai đội đã hợp lực để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • Combine business with pleasure: kết hợp công việc với giải trí.

    • She combined business with pleasure by attending the conference in Paris. ( ấy đã kết hợp công việc với giải trí bằng cách tham dự hội nghị ở Paris.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "combining"