combining
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động kết hợp: "combining" chỉ hành động kết hợp nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể mới.
- Sự hợp nhất: "combining" cũng có thể chỉ một sự kiện hoặc kết quả khi các thứ được hợp nhất.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "combine"):
- Kết hợp, phối hợp: Chỉ hành động đang diễn ra của việc ghép hoặc trộn các yếu tố lại với nhau.
- Hợp nhất: Dùng để mô tả quá trình các thứ trở nên thống nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The combining of flour and water creates dough. (Sự kết hợp giữa bột mì và nước tạo ra bột nhào.)
- The combining of different colors results in a beautiful painting. (Sự kết hợp các màu sắc khác nhau tạo ra một bức tranh đẹp.)
Động từ:
- She is combining the ingredients for the cake. (Cô ấy đang kết hợp các nguyên liệu làm bánh.)
- The two companies are combining their resources. (Hai công ty đang hợp nhất nguồn lực của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"combining form": hình thức kết hợp (trong ngôn ngữ học, một dạng từ ghép).
- The word "bio-" is a combining form in "biology". (Từ "bio-" là một hình thức kết hợp trong "biology".)
"combining like terms": kết hợp các số hạng đồng dạng (trong toán học).
- In algebra, combining like terms simplifies expressions. (Trong đại số, việc kết hợp các số hạng đồng dạng giúp đơn giản hóa biểu thức.)
Biến thể và từ gần giống
Combine (động từ): kết hợp, hợp nhất.
- They plan to combine their efforts. (Họ dự định kết hợp nỗ lực của mình.)
Combination (danh từ): sự kết hợp, tổ hợp.
- The combination of flavors is delicious. (Sự kết hợp hương vị rất ngon.)
Combinable (tính từ): có thể kết hợp được.
- These elements are combinable. (Các yếu tố này có thể kết hợp được.)
Từ đồng nghĩa
- Merging: hợp nhất, sáp nhập.
- The merging of two departments was successful. (Việc sáp nhập hai phòng ban đã thành công.)
- Blending: pha trộn, hòa quyện.
- The blending of cultures creates diversity. (Sự hòa quyện văn hóa tạo ra sự đa dạng.)
- Uniting: thống nhất, đoàn kết.
- The uniting of the team led to victory. (Sự thống nhất của đội đã dẫn đến chiến thắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Combine with: kết hợp với.
- This chemical combines with water to form acid. (Hóa chất này kết hợp với nước để tạo thành axit.)
Combine into: kết hợp thành.
- The small pieces combine into a large structure. (Các mảnh nhỏ kết hợp thành một cấu trúc lớn.)
Thành ngữ liên quan
Combine forces: hợp lực, kết hợp sức mạnh.
- The two teams combined forces to win the competition. (Hai đội đã hợp lực để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
Combine business with pleasure: kết hợp công việc với giải trí.
- She combined business with pleasure by attending the conference in Paris. (Cô ấy đã kết hợp công việc với giải trí bằng cách tham dự hội nghị ở Paris.)