comblement

Học thuật
Thân thiện
comblement

Le camion déverse du sable pour le comblement de la tranchée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lấp đầy: Hành động làm cho một không gian, một chỗ trống, hoặc một cái hố trở nên đầy bằng cách thêm vật liệu vào.
    • Sự bồi đắp: Quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo làm tăng thêm vật chất vào một khu vực, thường dùng trong địa chất hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le comblement de la fosse a pris plusieurs jours. (Việc lấp đầy cái hố đã mất nhiều ngày.)
    • Le comblement progressif du port par les sédiments est un problème. (Sự bồi đắp dần dần của cảng bởi trầm tíchmột vấn đề.)
    • Ils ont procédé au comblement du canal. (Họ đã tiến hành việc lấp đầy con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comblement d'un déficit": Việc lấp đầy một sự thiếu hụt (thường dùng trong tài chính hoặc ngân sách).

    • Le comblement du déficit budgétaire est une priorité. (Việc lấp đầy thâm hụt ngân sáchmột ưu tiên.)
  • "Comblement des vides": Sự lấp đầy các khoảng trống (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Ce livre permet le comblement des vides dans nos connaissances. (Cuốn sách này cho phép lấp đầy những khoảng trống trong kiến thức của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Combler (động từ): lấp đầy, thỏa mãn.

    • Combler un fossé. (Lấp một cái mương.)
    • Combler quelqu'un de joie. (Làm cho ai tràn đầy niềm vui.)
  • Comblé (tính từ): được lấp đầy; rất hạnh phúc, thỏa mãn.

    • Un bonheur comblé. (Một hạnh phúc trọn vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remblayage (danh từ giống đực): sự lấp đất, san lấp (thường dùng trong xây dựng).
  • Remplissage (danh từ giống đực): sự làm đầy, sự nhồi đầy (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho chất lỏng, vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "combler").

Thành ngữ liên quan
  • "Devoir être comblé": Phải cực kỳ hài lòng, thỏa mãn (nghĩa bóng xuất phát từ tính từ "comblé").
    • Avec un tel cadeau, tu devrais être comblé ! (Với một món quà như thế, cậu phải hài lòng lắm chứ!)
comblement

Le camion déverse du sable pour le comblement de la tranchée.

danh từ giống đực
  1. sự lấp đầy

Từ gần giống