compliment

/'kɔmplimənt/
Học thuật
Thân thiện
compliment

Une femme reçoit un compliment pour son travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời khen, lời khen ngợi: Một lời nói hoặc hành động thể hiện sự tán dương, ngưỡng mộ hoặc chấp thuận đối với ai đó hoặc điều đó.
    • Bài chúc mừng, chúc từ: Một lời chúc mừng chính thức hoặc trang trọng.
    • (Số nhiều) Lời thăm hỏi: Những lời hỏi thăm, chào hỏi lịch sự, thường được gửi gắm qua người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il m'a fait un compliment sur ma robe. (Anh ấy đã dành cho tôi một lời khen về chiếc váy của tôi.)
    • Veuillez accepter mes compliments pour votre promotion. (Xin hãy nhận những lời chúc mừng của tôi nhân dịp thăng chức của ông.)
    • Je vous charge de mes compliments pour Monsieur X. (Tôi gửi anh chuyển giúp lời thăm hỏi của tôi tới ông X.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un compliment": Dành cho ai đó một lời khen.

    • Il aime faire des compliments aux gens. (Anh ấy thích khen ngợi mọi người.)
  • "Compliment d'usage": Lời chào hỏi xã giao, lời khách sáo.

    • Après les compliments d'usage, ils ont commencé à discuter affaires. (Sau những lời chào hỏi xã giao, họ bắt đầu thảo luận công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Complimenter (động từ): Khen ngợi, chúc mừng.

    • Le directeur a complimenté l'équipe pour son excellent travail. (Giám đốc đã khen ngợi nhóm công việc xuất sắc.)
  • Complimenteur (tính từ/danh từ): Hay khen, người hay khen.

    • Il est très complimenteur avec ses collègues. (Anh ấy rất hay khen các đồng nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloge (danh từ): Lời ca ngợi, tán dương.
  • Félicitations (danh từ số nhiều): Lời chúc mừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "compliment" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être avare de compliments": Keo kiệt lời khen, hiếm khi khen ai.

    • Notre professeur est avare de compliments. (Giáo viên của chúng tôi hiếm khi khen ngợi.)
  • "Compliments à la pelle": Rất nhiều lời khen (theo nghĩa bóng, có thể hơi quá đà).

    • Il lui a fait des compliments à la pelle. (Anh ta đã dành cho ấy rất nhiều lời khen.)
compliment

Une femme reçoit un compliment pour son travail.

danh từ giống đực
  1. lời khen, lời khen ngợi
  2. bài chúc mừng, chúc từ
  3. (số nhiều) lời thăm hỏi
    • Je vous charge de mes compliments pour Monsieur X
      anh chuyển giúp lời thăm hỏi của tôi tới ông X

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compliment"

Từ có nhắc đến "compliment"