complément

Học thuật
Thân thiện
complément

Un complément d'objet direct suit souvent un verbe transitif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần , phần bổ sung: Một yếu tố được thêm vào để làm cho một cái gì đó trở nên đầy đủ, hoàn chỉnh hơn.
    • (Ngôn ngữ học) Bổ ngữ: Một từ hoặc một nhóm từ bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc danh từ trong câu.
    • (Toán học) Góc bù: Một góc khi cộng với một góc cho trước sẽ tạo thành một góc vuông (90 độ).
    • (Sinh vật học) Thể , bổ thể: Một thành phần trong hệ thống miễn dịch, một nhóm protein trong huyết thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce cours est un complément utile à votre formation. (Khóa học nàymột phần bổ sung hữu ích cho quá trình đào tạo của bạn.)
    • En français, 'le livre' dans 'Je lis le livre' est un complément d'objet direct. (Trong tiếng Pháp, 'le livre' trong câu 'Je lis le livre' là một bổ ngữ trực tiếp.)
    • L'angle de 30° a pour complément l'angle de 60°. (Góc 30 độ góc bùgóc 60 độ.)
    • Le système du complément fait partie de la réponse immunitaire. (Hệ thống bổ thểmột phần của phản ứng miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de complément": dùng để bổ sung, phụ trợ.
    • Une activité de complément. (Một hoạt động bổ trợ.)
  • "en complément de": như một sự bổ sung cho.
    • Il a pris des vitamines en complément de son régime. (Anh ấy đã uống vitamin để bổ sung cho chế độ ăn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Complémentaire (tính từ): bổ sung, bổ túc.
    • Des informations complémentaires. (Những thông tin bổ sung.)
  • Compléter (động từ): bổ sung, làm cho đầy đủ.
    • Il faut compléter ce dossier. (Cần phải bổ sung hồ sơ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplément: phần thêm, phần phụ thêm.
  • Ajout: sự thêm vào, phần được thêm.
  • Appoint: phần bổ sung (thường về tiền bạc, công sức).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Complément d'objet direct (COD): Bổ ngữ trực tiếp.
    • Dans 'Elle mange une pomme', 'une pomme' est le COD. (Trong câu 'Elle mange une pomme', 'une pomme' là bổ ngữ trực tiếp.)
  • Complément d'objet indirect (COI): Bổ ngữ gián tiếp.
    • Dans 'Il parle à son ami', 'à son ami' est le COI. (Trong câu 'Il parle à son ami', 'à son ami' là bổ ngữ gián tiếp.)
  • Complément circonstanciel: Bổ ngữ chỉ hoàn cảnh (chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức...).
    • 'Rapidement' dans 'Il court rapidement' est un complément circonstanciel de manière. ('Rapidement' trong câu 'Il court rapidement' là một bổ ngữ chỉ cách thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire complément d'information: (Không phải thành ngữ phổ biến, nhưng cấu trúc) Thực hiện việc bổ sung thông tin.
    • Le témoin a été convoqué pour faire complément d'information. (Nhân chứng đã được triệu tập để bổ sung thông tin.)
complément

Un complément d'objet direct suit souvent un verbe transitif.

danh từ giống đực
  1. phần , phần bổ sung
  2. (ngôn ngữ học) bổ ngữ
  3. (toán học) góc bù
  4. (sinh vật học) thể , bổ thể

Từ gần giống

Từ chứa "complément"