combustibleness
/kəm,bʌstə'biliti/ Cách viết khác : (combustibleness) /kəm'bʌstə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ cháy: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật liệu có thể bắt lửa và cháy một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The combustibleness of the dry leaves made the forest fire spread rapidly. (Tính dễ cháy của lá khô khiến đám cháy rừng lan nhanh.)
- Safety data sheets always list the combustibleness of chemical substances. (Bảng dữ liệu an toàn luôn liệt kê tính dễ cháy của các chất hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degree of combustibleness": Mức độ dễ cháy.
- Engineers test the degree of combustibleness of new building materials. (Các kỹ sư kiểm tra mức độ dễ cháy của vật liệu xây dựng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Combustible (adj): Dễ cháy, có thể cháy.
- Gasoline is highly combustible. (Xăng có tính dễ cháy cao.)
- Combustibility (n): (Từ đồng nghĩa với combustibleness) Tính dễ cháy.
- Combustibility is a key factor in fire safety regulations. (Tính dễ cháy là yếu tố chính trong các quy định an toàn cháy nổ.)
Từ đồng nghĩa
- Flammability: Tính dễ cháy.
- Inflammability: Tính dễ bắt lửa.
Lưu ý
- Combustibleness là một danh từ ít phổ biến hơn so với combustibility. Cả hai đều có nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
danh từ
- tính dễ cháy