comedienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ diễn viên hài kịch: Một người phụ nữ chuyên biểu diễn các vai diễn hài hước hoặc tham gia vào các chương trình hài kịch, với mục đích chính là gây cười cho khán giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a very talented comedienne who can make the whole audience laugh. (Cô ấy là một nữ diễn viên hài kịch rất tài năng, có thể khiến cả khán giả cười.)
- The famous comedienne will host the awards ceremony this year. (Nữ diễn viên hài kịch nổi tiếng sẽ dẫn chương trình lễ trao giải năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish oneself as a comedienne": khẳng định bản thân là một nữ diễn viên hài.
- It took her years to establish herself as a respected comedienne. (Cô ấy mất nhiều năm để khẳng định mình là một nữ diễn viên hài được kính trọng.)
"a stand-up comedienne": một nữ nghệ sĩ hài độc thoại (stand-up comedy).
- She started her career as a stand-up comedienne in small clubs. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một nữ nghệ sĩ hài độc thoại ở các câu lạc bộ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Comedian (n): diễn viên hài kịch (dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc đặc biệt chỉ nam).
- He is a popular television comedian. (Anh ấy là một diễn viên hài truyền hình nổi tiếng.)
Comedy (n): hài kịch, thể loại phim/kịch hài.
- I prefer watching comedy to drama. (Tôi thích xem hài kịch hơn là phim chính kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Female comedian: nữ diễn viên hài (cách diễn đạt trực tiếp hơn, ít trang trọng hơn "comedienne").
- Comic actress: nữ diễn viên hài (nhấn mạnh vào nghề diễn viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với công việc biểu diễn nói chung.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng riêng xung quanh từ "comedienne".)