comédienne
/,kʌm'ʌpəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ diễn viên hài: Một phụ nữ biểu diễn hài kịch trên sân khấu, trong phim hoặc trên truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented comédienne who always makes the audience laugh. (Cô ấy là một nữ diễn viên hài tài năng luôn khiến khán giả cười.)
- The famous comédienne will perform a new stand-up routine tonight. (Nữ danh hài nổi tiếng sẽ biểu diễn tiết mục độc thoại mới tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a seasoned comédienne": một nữ diễn viên hài dày dạn kinh nghiệm.
- After 20 years in the business, she is a seasoned comédienne. (Sau 20 năm trong nghề, bà ấy là một nữ diễn viên hài dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Comedian (n): diễn viên hài (dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc chỉ nam giới).
- He is a popular comedian on television. (Anh ấy là một diễn viên hài nổi tiếng trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
- Female comedian: nữ diễn viên hài.
- Comic actress: nữ diễn viên hài.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự mắng mỏ, sự mắng nhiếc, sự quở trách; sự đánh đòn; sự trừng phạt đích đáng