comet-like

Học thuật
Thân thiện
comet-like

A bright, comet-like streak appears in the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như sao chổi: đặc điểm, hình dáng hoặc cách di chuyển tương tự như một sao chổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The object left a comet-like trail across the night sky. (Vật thể để lại một vệt sáng giống như sao chổi băng ngang bầu trời đêm.)
    • Her hair streamed behind her in a comet-like mane as she ran. (Mái tóc ấy bay phấp phới phía sau như một bờm sao chổi khi chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comet-like appearance": vẻ ngoài giống sao chổi.

    • The new asteroid has a comet-like appearance due to its faint tail. (Tiểu hành tinh mới có vẻ ngoài giống sao chổi do cái đuôi mờ của .)
  • "comet-like orbit": quỹ đạo giống sao chổi.

    • Some exoplanets are discovered to have highly elliptical, comet-like orbits. (Một số ngoại hành tinh được phát hiện quỹ đạo hình elip rất dẹt, giống như sao chổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cometary (adj): (thuộc về) sao chổi.
    • Scientists study cometary dust to understand the early solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu bụi sao chổi để hiểu về hệ mặt trời sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Comet-shaped: hình dạng sao chổi.
  • Cometary: (thuộc) sao chổi.
comet-like

A bright, comet-like streak appears in the night sky.

Adjective
  1. giống như sao chổi

Từ tương tự