starry

/'stɑ:ri/
tính từ
  1. nhiều sao
  2. như sao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "starry"

Từ có nhắc đến "starry"

starry
The children gazed up at the starry sky from their blanket.