comeupance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trừng phạt xứng đáng, sự trả giá: "comeupance" (cách viết khác của "comeuppance") chỉ một kết quả, thường tiêu cực, một người phải nhận lấy do những hành động sai trái hoặc kiêu ngạo của chính họ. Đó sự công bằng hoặc công lý tự nhiên được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corrupt politician finally got his comeupance when he was voted out of office. (Viên chính trị gia tham nhũng cuối cùng cũng nhận sự trừng phạt xứng đáng khi bị bầu ra khỏi chức vụ.)
    • After years of bullying others, he met his comeupance in a humiliating public incident. (Sau nhiều năm bắt nạt người khác, anh ta đã gặp phải sự trả giá trong một sự việc công khai đầy nhục nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's comeupance": nhận lấy sự trừng phạt xứng đáng.

    • She thought she could cheat forever, but she eventually got her comeupance. ( ta nghĩ mình có thể gian lận mãi, nhưng cuối cùng ta đã nhận lấy hậu quả xứng đáng.)
  • "to give someone their comeupance": khiến ai đó phải trả giá.

    • The underdog team gave the arrogant champions their comeupance in the final match. (Đội cửa dưới đã khiến nhàđịch kiêu ngạo phải trả giá trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Comeuppance (n): (cách viết phổ biến hơn) sự trừng phạt xứng đáng.
  • Retribution (n): sự trừng phạt, báo ứng (nghiêm trọng hơn, thường mang tính chính thức hoặc đạo đức).
  • Reckoning (n): sự thanh toán, sự phải trả giá (nhấn mạnh đến thời điểm phải đối mặt với hậu quả).
Từ đồng nghĩa
  • Just deserts: phần thưởng (hoặc hình phạt) xứng đáng.
  • Poetic justice: công lý mang tính chất thơ ca, nơi cái ác tự trừng trị.
  • Due reward: phần thưởng (hoặc hậu quả) đáng phải nhận.
Thành ngữ liên quan
  • "What goes around comes around": Gieo nhân nào gặt quả ấy; Gieo gió gặt bão.
    • He was never kind to anyone, so his loneliness is just his comeupance. What goes around comes around. (Anh ta chẳng bao giờ tử tế với ai, nên sự cô đơn của anh ta chính sự trừng phạt xứng đáng. Gieo gió thì phải gặt bão.)
Noun
  1. xem comeuppance.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống