comeuppance

/,kʌm'ʌpəns/
Học thuật
Thân thiện
comeuppance

He finally got his comeuppance for cheating on the test.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự trừng phạt xứng đáng, sự trả giá: Hậu quả tiêu cực một người phải nhận lấy do những hành động xấu, sai trái hoặc kiêu ngạo của chính họ gây ra. Đây thường một kết cục công bằng, hợp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corrupt official finally got his comeuppance when he was sent to prison. (Viên chức tham nhũng cuối cùng cũng bị trừng phạt xứng đáng khi bị tống giam.)
    • After years of bullying others, he received his comeuppance when everyone turned against him. (Sau nhiều năm bắt nạt người khác, hắn đã nhận được sự trả giá khi mọi người quay lưng lại với hắn.)
    • Many people felt that the arrogant celebrity's downfall was a just comeuppance. (Nhiều người cảm thấy sự sụp đổ của người nổi tiếng kiêu ngạo đó một sự trừng phạt xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's comeuppance" / "to receive one's comeuppance": nhận lấy sự trừng phạt xứng đáng, bị trả giá.
    • He thought he could cheat everyone forever, but he eventually got his comeuppance. (Hắn tưởng có thể lừa dối mọi người mãi mãi, nhưng cuối cùng hắn cũng bị trả giá.)
  • "a long-overdue comeuppance": một sự trừng phạt xứng đáng đã chờ đợi từ lâu.
    • The court's verdict was seen as a long-overdue comeuppance for the war criminal. (Phán quyết của tòa án được xem sự trừng phạt xứng đáng đã chờ đợi từ lâu đối với tội phạm chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Comeuppance danh từ chính. Không dạng động từ hay tính từ trực tiếp.
  • Just deserts (thường bị viết nhầm thành "just desserts"): (cụm danh từ) phần thưởng hoặc hình phạt một người xứng đáng nhận được.
    • He got his just deserts for his betrayal. (Hắn đã nhận được phần xứng đáng cho sự phản bội của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Retribution: sự trả thù, sự trừng phạt (mang tính nghiêm trọng, có thể từ một thế lực cao hơn).
  • Reckoning: sự thanh toán, sự tính sổ (thời điểm phải đối mặt với hậu quả).
  • Due reward (thường dùng cho hậu quả tiêu cực): phần thưởng xứng đáng (theo nghĩa mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "comeuppance".

Thành ngữ liên quan
  • What goes around comes around: Gieo nhân nào gặt quả ấy; Gieo gió gặt bão. Thành ngữ này diễn đạt một ý tưởng tương tự "comeuppance" về việc hành động xấu cuối cùng sẽ quay lại với chính người thực hiện .
    • He was never kind to others, and now he's alone. What goes around comes around. (Anh ta chẳng bao giờ tử tế với người khác, giờ thì anh ta cô đơn. Gieo gió thì gặt bão.)
comeuppance

He finally got his comeuppance for cheating on the test.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự mắng mỏ, sự mắng nhiếc, sự quở trách; sự đánh đòn; sự trừng phạt đích đáng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống