comforted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được an ủi, được làm cho yên tâm: Trạng thái cảm thấy bớt buồn phiền, lo lắng hoặc đau khổ sau khi nhận được sự động viên, an ủi từ ai đó hoặc điều gì đó.
- Được làm cho dễ chịu, thoải mái hơn: Cảm giác được xoa dịu về thể chất hoặc tinh thần, giảm bớt sự khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy được an ủi bởi những lời tử tế của bạn mình.)
- (Bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn sau khi y tá điều chỉnh gối cho anh ta.)
- (Biết gia đình mình an toàn, anh ấy cảm thấy yên tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be comforted by the thought that...": được an ủi bởi suy nghĩ rằng...
- I am comforted by the thought that I did my best. (Tôi được an ủi bởi suy nghĩ rằng mình đã cố gắng hết sức.)
- "a comforted heart": một trái tim được an ủi.
- Her apology brought him a comforted heart. (Lời xin lỗi của cô ấy mang lại cho anh một trái tim được an ủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Comfort (động từ): an ủi, làm cho dễ chịu.
- He tried to comfort the crying child. (Anh ấy cố gắng an ủi đứa trẻ đang khóc.)
- Comfort (danh từ): sự an ủi, sự thoải mái.
- Your presence is a great comfort to me. (Sự có mặt của bạn là một niềm an ủi lớn đối với tôi.)
- Comforting (tính từ): an ủi, làm yên lòng.
- She has a comforting voice. (Cô ấy có giọng nói an ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Soothed: được làm dịu đi, được xoa dịu.
- Consoled: được an ủi (thường dùng trong ngữ cảnh mất mát, đau buồn).
- Reassured: được trấn an, được làm cho yên tâm.
Từ trái nghĩa
- Distressed: đau khổ, phiền muộn.
- Agitated: bồn chồn, xúc động mạnh.
- Upset: buồn bã, khó chịu.
Adjective
- được làm cho dễ chịu, thoải mái, yên tâm hơn khi mệt mỏi, lo âu, đau khổ