comfortless

/'kʌmfətlis/
Học thuật
Thân thiện
comfortless

The room was comfortless and bare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sự thoải mái, không tiện nghi: Trạng thái thiếu vắng những điều kiện vật chất hoặc tinh thần cần thiết để tạo cảm giác dễ chịu, ấm cúng hoặc an ủi.
    • Buồn tẻ, ảm đạm, lạnh lẽo: Mang lại cảm giác cô đơn, trống trải, thiếu sự ấm áp niềm vui.
    • Không được an ủi, bị bỏ mặc trong đau khổ: Trạng thái của một người đang đau buồn không nhận được sự động viên, vỗ về nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was bare and comfortless, with only a hard bed and a single chair. (Căn phòng trống trơn không chút tiện nghi nào, chỉ một chiếc giường cứng một cái ghế đơn.)
    • He spent a comfortless night on the airport floor. (Anh ấy đã trải qua một đêm không thoải mái trên sàn nhà ga.)
    • After the loss, her world felt gray and comfortless. (Sau mất mát, thế giới của ấy dường như xám xịt buồn tẻ.)
    • The orphan felt comfortless in the crowded city. (Đứa trẻ mồ côi cảm thấy cô đơn không ai an ủi giữa thành phố đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A comfortless truth": Một sự thật phũ phàng, khó chấp nhận, không mang lại sự an ủi.

    • He had to face the comfortless truth that he was alone in this. (Anh ta phải đối mặt với sự thật phũ phàng rằng mình đơn độc trong chuyện này.)
  • "A comfortless existence": Một cuộc sống thiếu thốn, vô vị, không niềm vui hay sự ấm áp.

    • The prisoners led a comfortless existence in the cold cells. (Các nhân sống một cuộc sống thiếu thốn trong những xà lim lạnh lẽo.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfort (n/v): Sự thoải mái, tiện nghi / an ủi.
  • Comfortable (adj): Thoải mái, tiện nghi.
  • Discomfort (n): Sự khó chịu, bất tiện.
  • Bleak (adj): Ảm đạm, lạnh lẽo, ảm đạm (nghĩa gần với "comfortless" về mặt cảm xúc).
  • Desolate (adj): Hoang vắng, hiu quạnh, độc.
Từ đồng nghĩa
  • Uncomfortable: Không thoải mái (thường về thể chất).
  • Cheerless: U ám, không vui vẻ.
  • Bare: Trống trơn, thiếu thốn.
  • Austere: Khắc khổ, đơn sơ đến mức khó chịu.
  • Forlorn: Cô đơn, đáng thương, tuyệt vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "comfortless" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "comfortless".)

comfortless

The room was comfortless and bare.

tính từ
  1. bất tiện, không đủ tiện nghi
  2. tẻ nhạt, buồn tẻ
  3. bị bỏ rơi không ai an ủi

Từ tương tự