coming back
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quay trở lại: Hành động trở về một nơi, một vị trí, một tình trạng hoặc một hoạt động trước đó.
- Sự hồi phục, sự tái xuất: Việc trở nên phổ biến, mạnh mẽ hoặc xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are looking forward to his coming back next week. (Chúng tôi đang mong chờ sự quay trở lại của anh ấy vào tuần tới.)
- The coming back of this fashion trend surprised everyone. (Sự tái xuất của xu hướng thời trang này đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Her coming back to health was a miracle. (Sự hồi phục sức khỏe của cô ấy là một điều kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a coming back": thực hiện một sự trở lại (thành công).
- The retired singer made a spectacular coming back with a new album. (Nữ ca sĩ đã giải nghệ thực hiện một sự trở lại ngoạn mục với một album mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Comeback (n): Sự trở lại (thành công), sự phản công. (Đây là một từ ghép phổ biến hơn).
- The team staged a remarkable comeback in the second half. (Đội bóng đã thực hiện một màn trở lại đáng chú ý trong hiệp hai.)
Từ đồng nghĩa
- Return (n): sự trở về, sự trở lại.
- Recurrence (n): sự tái diễn, sự xảy ra lại.
- Reappearance (n): sự xuất hiện trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come back (động từ): quay trở lại.
- When will you come back from your trip? (Khi nào bạn sẽ quay trở lại từ chuyến đi?)
Thành ngữ liên quan
- (To) be coming back to haunt someone: (điều gì) quay trở lại ám ảnh ai đó (thường là hậu quả của quá khứ).
- His past mistakes are coming back to haunt him now. (Những sai lầm trong quá khứ của anh ta giờ đang quay trở lại ám ảnh anh ta.)