coming back

Học thuật
Thân thiện
coming back

The dog is coming back with the ball in its mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay trở lại: Hành động trở về một nơi, một vị trí, một tình trạng hoặc một hoạt động trước đó.
    • Sự hồi phục, sự tái xuất: Việc trở nên phổ biến, mạnh mẽ hoặc xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are looking forward to his coming back next week. (Chúng tôi đang mong chờ sự quay trở lại của anh ấy vào tuần tới.)
    • The coming back of this fashion trend surprised everyone. (Sự tái xuất của xu hướng thời trang này đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Her coming back to health was a miracle. (Sự hồi phục sức khỏe của ấy một điều kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a coming back": thực hiện một sự trở lại (thành công).
    • The retired singer made a spectacular coming back with a new album. (Nữ ca sĩ đã giải nghệ thực hiện một sự trở lại ngoạn mục với một album mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Comeback (n): Sự trở lại (thành công), sự phản công. (Đây một từ ghép phổ biến hơn).
    • The team staged a remarkable comeback in the second half. (Đội bóng đã thực hiện một màn trở lại đáng chú ý trong hiệp hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Return (n): sự trở về, sự trở lại.
  • Recurrence (n): sự tái diễn, sự xảy ra lại.
  • Reappearance (n): sự xuất hiện trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come back (động từ): quay trở lại.
    • When will you come back from your trip? (Khi nào bạn sẽ quay trở lại từ chuyến đi?)
Thành ngữ liên quan
  • (To) be coming back to haunt someone: (điều ) quay trở lại ám ảnh ai đó (thường hậu quả của quá khứ).
    • His past mistakes are coming back to haunt him now. (Những sai lầm trong quá khứ của anh ta giờ đang quay trở lại ám ảnh anh ta.)
coming back

The dog is coming back with the ball in its mouth.

Noun
  1. sự quay trở lại.

Từ đồng nghĩa