return
/ri'tə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trở lại, sự quay về: Hành động đi đến một nơi mà người đó đã từng ở hoặc quay lại một trạng thái trước đó.
- Vật được trả lại, sự hoàn trả: Hành động đưa một thứ gì đó trở lại cho người chủ sở hữu ban đầu hoặc nơi nó xuất phát.
- Lợi nhuận, thu nhập: Số tiền kiếm được từ một khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.
- Bản báo cáo, bản kê khai: Một tài liệu chính thức cung cấp thông tin, ví dụ như tờ khai thuế.
Động từ:
- Trở lại, quay về: Đi hoặc đến lại một nơi hoặc một tình trạng trước đó.
- Trả lại, hoàn lại: Đưa một thứ gì đó cho người đã đưa nó cho bạn hoặc cho nơi nó thuộc về.
- Đáp lại, hồi đáp: Phản ứng lại một hành động, lời nói hoặc cảm xúc của ai đó.
- Khai báo, công bố (kết quả): Đưa ra một tuyên bố chính thức, chẳng hạn như kết quả bầu cử hoặc báo cáo tài chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We look forward to your return from vacation. (Chúng tôi mong chờ sự trở về của anh từ kỳ nghỉ.)
- The store accepts the return of unused items within 30 days. (Cửa hàng chấp nhận việc trả lại các món đồ chưa dùng trong vòng 30 ngày.)
- The investment yielded a high return. (Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao.)
- He filed his tax return online. (Anh ấy đã nộp tờ khai thuế trực tuyến.)
Động từ:
- She will return to her hometown next week. (Cô ấy sẽ trở về quê nhà vào tuần tới.)
- Please return the book to the library when you finish. (Hãy trả lại sách cho thư viện khi bạn đọc xong.)
- He smiled, and she returned his smile. (Anh ấy cười, và cô ấy đáp lại bằng một nụ cười.)
- The jury is expected to return a verdict tomorrow. (Bồi thẩm đoàn dự kiến sẽ tuyên án vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In return (for)": Để đáp lại, để đền đáp (một điều gì đó).
- He helped me move, and I cooked him dinner in return. (Anh ấy giúp tôi chuyển nhà, và tôi nấu bữa tối cho anh ấy để đáp lại.)
"Many happy returns (of the day)": Lời chúc mừng sinh nhật, mong có nhiều ngày sinh nhật hạnh phúc nữa.
- Happy birthday! Many happy returns! (Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có thật nhiều sinh nhật vui vẻ!)
"Point of no return": Điểm không thể quay đầu, thời điểm mà một quyết định hoặc hành động không thể đảo ngược được nữa.
- After signing the contract, we had passed the point of no return. (Sau khi ký hợp đồng, chúng tôi đã vượt qua điểm không thể quay đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Returnable (adj): Có thể được trả lại hoặc hoàn lại.
- The bottles are returnable for a small deposit. (Những chai này có thể trả lại để lấy lại một khoản tiền đặt cọc nhỏ.)
Returnee (n): Người trở về (từ một chuyến đi dài, từ chiến tranh, v.v.).
- The program helps returnees reintegrate into society. (Chương trình giúp những người trở về tái hòa nhập xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự trở lại): Comeback, reappearance.
- Danh từ (sự trả lại): Restitution, reimbursement.
- Động từ (trở lại): Go back, come back.
- Động từ (trả lại): Give back, restore.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Return to: Quay trở lại (một địa điểm, chủ đề, hoặc hoạt động).
- Let's return to the main issue of our discussion. (Hãy quay trở lại vấn đề chính của cuộc thảo luận của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
To return the compliment: Đáp lại lời khen/ sự tử tế (bằng một hành động tương tự).
- She invited me to her party, so I returned the compliment by inviting her to mine. (Cô ấy mời tôi đến bữa tiệc của cô ấy, vì vậy tôi đáp lại lòng tốt bằng cách mời cô ấy đến bữa tiệc của tôi.)
To return fire: (Quân sự) Bắn trả, đáp trả cuộc tấn công.
- The soldiers were ordered not to return fire unless attacked. (Các binh sĩ được lệnh không bắn trả trừ khi bị tấn công.)
danh từ
- sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại
- to reply by return of posttrả lời qua chuyến thư về
- vé khứ hồi ((cũng) return ticket)
- sự gửi trả lại, sự trả lại (một vật gì); vật được trả lại
- ((thường) số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá gửi trả lại; sách báo ế; hàng ế
- sự thưởng, sự đền đáp, sự trao đổi
- in return for someone's kindnessđể đền đáp lại lòng tốt của ai
- sự dội lại (của tiếng)
- (thể dục,thể thao) quả bóng đánh trả lại (quần vợt)
- (thể dục,thể thao) trận lượt về, trận đấu gỡ ((cũng) return match)
- (thể dục,thể thao) miếng đấm trả (đấu gươm)
- sự để lại chỗ cũ
- (kiến trúc) phần thụt vào (tường, mặt nhà)
- (điện học) dây về, đường về
- ((thường) số nhiều) tiền thu vào; tiền lời, tiền lãi
- bản lược kê, bản thống kê (do cấp trên đòi)
- return of the killed and woundedbản thống kê những người chết và bị thương
- official returnsbản thống kê chính thức
- việc bầu (một đại biểu quốc hội); việc công bố kết quả bầu cử
- (số nhiều) thuốc lá để hút tẩu loại nhẹ
Idioms
- many happy returns of the daychúc mạnh khoẻ sống lâu (lời chúc mừng ngày sinh)
- small profits and quick returns(thương nghiệp) năng nhặt chặt bị
nội động từ
- trở lại, trở về
- to return hometrở về nhà
- let us return to the subjectta hây trở lại vấn đề
- to return to one's old habitslại trở lại những thói quen cũ
ngoại động từ
- trả lại, hoàn lại
- to return a sum of moneytrả lại một số tiền
- to return a borrowed booktrả lại một quyển sách đã mượn
- gửi trả
- his manuscript was returned to himngười ta đã gửi trả bản thảo cho ông ấy
- dội lại (âm thanh); chiếu lại (ánh sáng); đánh trả (quả bóng)
- đáp lại (một sự thăm hỏi)
- to return a visitđi thăm đáp lễ
- to return a bow (someone's greeting)chào đáp lại một người nào
- trả lời, đối lại, đáp lại ((thường) dùng trong câu xen giữa câu khác)
- but - returned the old man - I am too weak to lift itông cụ đáp lại nhưng tôi yếu quá không nhấc nổi cái đó
- để lại chỗ cũ
- to return a book to the shelfđể một cuốn sách vào chỗ cũ ở trên giá
- return swords!(quân sự) hãy tra kiếm vào vỏ
- ngỏ lời, tuyên (án)
- to return thanks to someonengỏ lời cảm ơn người nào
- to return a verdicetuyên án
- khai báo (hàng tồn kho)
- the total stocks are returned at 2,000 tonsbản thống kê cho biết tổng số hàng tồn kho là 2 000 tấn
- to the result of an electionlàm báo cáo chính thức về kết quả của một cuộc bầu cử
- returning officerngười kiểm phiếu (có nhiệm vụ công bố tên người trúng cử)
- bầu (đại biểu) vào quốc hội
- (đánh bài) đánh theo (quân cùng hoa với người cùng phe)
- to return clubsđánh theo quân bài nhép