coming upon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc gặp gỡ tình cờ: Hành động hoặc sự kiện tình cờ gặp một người hoặc một vật nào đó mà không có kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our coming upon the old cottage in the woods was a delightful surprise. (Việc chúng tôi tình cờ gặp ngôi nhà nhỏ cũ kỹ trong rừng là một bất ngờ thú vị.)
- The story begins with the hero's coming upon a mysterious map. (Câu chuyện bắt đầu với việc người anh hùng tình cờ tìm thấy một tấm bản đồ bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coming upon" như một cụm danh từ ghép: Thường được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc văn học để diễn tả một sự kiện ngẫu nhiên dẫn đến khám phá hoặc thay đổi.
- His sudden coming upon the truth left him speechless. (Việc anh ấy bất ngờ nhận ra sự thật khiến anh không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Come upon (động từ, cụm động từ): Tình cờ gặp, tình cờ phát hiện ra.
- I came upon this book in a second-hand store. (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách này ở một tiệm sách cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Encounter (n): cuộc gặp gỡ, chạm trán (có thể có chủ đích hoặc tình cờ).
- Chance meeting (n): cuộc gặp tình cờ.
- Discovery (n): sự khám phá, phát hiện (nhấn mạnh vào việc tìm ra thứ mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come across: Tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
- I came across an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở chợ.)
Thành ngữ liên quan
- Stumble upon/across: Vấp phải, tình cờ tìm thấy (nghĩa bóng).
- Researchers stumbled upon a major breakthrough. (Các nhà nghiên cứu tình cờ đạt được một bước đột phá lớn.)
Noun
- cuộc gặp gỡ tình cờ với người hoặc thứ nào đó.