encounter

/in'kauntə/
Học thuật
Thân thiện
encounter

A hiker has a chance encounter with a deer in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự gặp gỡ, cuộc gặp gỡ (tình cờ hoặc được sắp xếp): Chỉ việc gặp một người hoặc một thứ đó, đặc biệt một cách bất ngờ hoặc không theo kế hoạch.
    • Sự chạm trán, cuộc đối đầu: Chỉ một tình huống bạn phải đối mặt với một điều khó khăn, thách thức hoặc một đối thủ.
  2. Ngoại động từ:

    • Gặp phải, bắt gặp (một cách tình cờ): Hành động tình cờ gặp ai đó hoặc điều đó.
    • Chạm trán, đối mặt (với khó khăn, đối thủ): Hành động trải nghiệm hoặc phải đối phó với một điều đó khó chịu hoặc thách thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My first encounter with Vietnamese food was in Hanoi. (Lần đầu tiên tôi gặp gỡ với ẩm thực Việt Nam Nội.)
    • The two armies had a brief but fierce encounter. (Hai đội quân đã một cuộc chạm trán ngắn nhưng ác liệt.)
  • Ngoại động từ:

    • I encountered an old friend at the supermarket yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũsiêu thị.)
    • The project encountered many technical problems. (Dự án đã gặp phải rất nhiều vấn đề kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A close encounter": một cuộc gặp gỡ hoặc chạm tráncự ly rất gần, thường mang tính kỳ lạ hoặc nguy hiểm.

    • He claimed to have had a close encounter with a UFO. (Anh ta tuyên bố đã một cuộc chạm trán cự ly gần với một vật thể bay không xác định.)
  • "A chance encounter": một cuộc gặp gỡ hoàn toàn tình cờ.

    • Their romance began with a chance encounter on a train. (Mối tình của họ bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ tình cờ trên tàu hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Encounter group (n): nhóm gặp gỡ (một hình thức trị liệu tâm lý nhóm).
  • Re-encounter (n/v): sự gặp lại; gặp lại.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: meeting (cuộc gặp), confrontation (sự đối đầu), skirmish (cuộc đụng độ nhỏ).
  • Động từ: come across (tình cờ gặp), run into (gặp phải, chạm trán), face (đối mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "encounter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "encounter").

encounter

A hiker has a chance encounter with a deer in the forest.

danh từ
  1. sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
  2. sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)
ngoại động từ
  1. gặp thình lình, bắt gặp
  2. chạm trán, đọ sức với, đấu với