command processing overhead time
Học thuậtThân thiện
The computer's command processing overhead time is minimal for this simple task.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian xử lý lệnh phụ trội: Đây là khoảng thời gian cần thiết để một thiết bị máy tính (như bộ xử lý trung tâm - CPU) thực hiện các tác vụ chuẩn bị và quản lý trước khi bắt đầu thực thi một lệnh cụ thể. Nó bao gồm các hoạt động như tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thiết lập các tài nguyên cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Optimizing the code can reduce the command processing overhead time significantly. (Tối ưu hóa mã có thể làm giảm đáng kể thời gian xử lý lệnh phụ trội.)
- The new processor architecture boasts a much lower command processing overhead time. (Kiến trúc bộ xử lý mới tự hào có thời gian xử lý lệnh phụ trội thấp hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "command processing overhead time" thường được phân tích trong ngữ cảnh đánh giá hiệu suất hệ thống.
- When measuring system efficiency, engineers must account for the command processing overhead time. (Khi đo lường hiệu suất hệ thống, các kỹ sư phải tính đến thời gian xử lý lệnh phụ trội.)
Biến thể và từ gần giống
- Command overhead (n): Phụ phí lệnh, một thuật ngữ ngắn gọn hơn, đồng nghĩa với "command processing overhead time".
- Reducing command overhead is key to improving throughput. (Giảm phụ phí lệnh là chìa khóa để cải thiện thông lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Instruction overhead: Phụ phí chỉ thị.
- Command setup time: Thời gian thiết lập lệnh.
The computer's command processing overhead time is minimal for this simple task.
Noun
- xem command overhead.