overhead
/'ouvəhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trên đầu, phía trên: Chỉ vị trí hoặc hướng ở phía trên đầu người hoặc một vật nào đó.
- Trên cao, trên không: Chỉ những thứ được đặt hoặc di chuyển ở độ cao so với mặt đất.
Phó từ:
- Ở trên đầu, ở trên cao: Diễn tả vị trí hoặc hành động xảy ra ở phía trên.
- Ở trên trời: Diễn tả vị trí trên bầu trời.
Danh từ:
- Tổng phí, chi phí chung: Khoản chi phí cố định để vận hành một doanh nghiệp, không trực tiếp tạo ra sản phẩm (như tiền thuê nhà, điện, bảo hiểm).
- (Thể thao) Cú đánh trên đầu: Trong các môn thể thao như quần vợt hoặc cầu lông, chỉ một cú đánh được thực hiện với vợt ở trên đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The overhead light is too bright. (Đèn treo trên đầu quá sáng.)
- An overhead crane is used in the factory. (Một cần cẩu trên cao được sử dụng trong nhà máy.)
Phó từ:
- Look at the birds flying overhead. (Hãy nhìn những con chim đang bay trên đầu.)
- The sun was directly overhead at noon. (Mặt trời ở ngay trên đầu vào buổi trưa.)
Danh từ:
- Rent and utilities are part of our monthly overhead. (Tiền thuê nhà và điện nước là một phần chi phí chung hàng tháng của chúng tôi.)
- She won the point with a powerful overhead. (Cô ấy thắng điểm bằng một cú đánh trên đầu mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Overhead projector": Máy chiếu trên đầu (một loại máy chiếu cũ chiếu hình ảnh từ tấm phim trong suốt lên màn hình).
- The teacher used an overhead projector to show the diagram. (Giáo viên đã sử dụng một máy chiếu trên đầu để hiển thị biểu đồ.)
"Overhead compartment": Ngăn để hành lý phía trên đầu trên máy bay hoặc tàu hỏa.
- Please stow your bag in the overhead compartment. (Vui lòng cất túi của bạn vào ngăn để hành lý phía trên đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Overheads (danh từ, số nhiều): Cách viết khác của 'overhead' với nghĩa là chi phí chung.
- The company is trying to reduce its overheads. (Công ty đang cố gắng giảm chi phí chung.)
Overhead railway (danh từ ghép): Đường sắt trên cao.
- The city built an overhead railway to reduce traffic. (Thành phố đã xây dựng một đường sắt trên cao để giảm ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Above, aloft, overhanging.
- Danh từ (chi phí): Operating costs, fixed costs, indirect costs.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "To keep overheads low": Duy trì chi phí chung ở mức thấp.
- As a startup, it's crucial to keep overheads low. (Là một công ty khởi nghiệp, việc duy trì chi phí chung ở mức thấp là rất quan trọng.)
tính từ
- ở trên đầu
- overhead wiresdây điện chăng trên đầu
- cao hơn mặt đất
- an overhead railwayđường sắt nền cao
Idioms
- overhead charges (cost, expenses)tổng phí
phó từ
- ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên
danh từ
- tổng phí