overhead

/'ouvəhed/
Học thuật
Thân thiện
overhead

A bird flies overhead in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trên đầu, phía trên: Chỉ vị trí hoặc hướngphía trên đầu người hoặc một vật nào đó.
    • Trên cao, trên không: Chỉ những thứ được đặt hoặc di chuyểnđộ cao so với mặt đất.
  2. Phó từ:

    • trên đầu, ở trên cao: Diễn tả vị trí hoặc hành động xảy raphía trên.
    • trên trời: Diễn tả vị trí trên bầu trời.
  3. Danh từ:

    • Tổng phí, chi phí chung: Khoản chi phí cố định để vận hành một doanh nghiệp, không trực tiếp tạo ra sản phẩm (như tiền thuê nhà, điện, bảo hiểm).
    • (Thể thao) đánh trên đầu: Trong các môn thể thao như quần vợt hoặc cầu lông, chỉ một đánh được thực hiện với vợttrên đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The overhead light is too bright. (Đèn treo trên đầu quá sáng.)
    • An overhead crane is used in the factory. (Một cần cẩu trên cao được sử dụng trong nhà máy.)
  • Phó từ:

    • Look at the birds flying overhead. (Hãy nhìn những con chim đang bay trên đầu.)
    • The sun was directly overhead at noon. (Mặt trờingay trên đầu vào buổi trưa.)
  • Danh từ:

    • Rent and utilities are part of our monthly overhead. (Tiền thuê nhà điện nước một phần chi phí chung hàng tháng của chúng tôi.)
    • She won the point with a powerful overhead. ( ấy thắng điểm bằng một đánh trên đầu mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overhead projector": Máy chiếu trên đầu (một loại máy chiếu chiếu hình ảnh từ tấm phim trong suốt lên màn hình).

    • The teacher used an overhead projector to show the diagram. (Giáo viên đã sử dụng một máy chiếu trên đầu để hiển thị biểu đồ.)
  • "Overhead compartment": Ngăn để hành lý phía trên đầu trên máy bay hoặc tàu hỏa.

    • Please stow your bag in the overhead compartment. (Vui lòng cất túi của bạn vào ngăn để hành lý phía trên đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Overheads (danh từ, số nhiều): Cách viết khác của 'overhead' với nghĩa chi phí chung.

    • The company is trying to reduce its overheads. (Công ty đang cố gắng giảm chi phí chung.)
  • Overhead railway (danh từ ghép): Đường sắt trên cao.

    • The city built an overhead railway to reduce traffic. (Thành phố đã xây dựng một đường sắt trên cao để giảm ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Above, aloft, overhanging.
  • Danh từ (chi phí): Operating costs, fixed costs, indirect costs.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "To keep overheads low": Duy trì chi phí chungmức thấp.
    • As a startup, it's crucial to keep overheads low. ( một công ty khởi nghiệp, việc duy trì chi phí chungmức thấp rất quan trọng.)
overhead

A bird flies overhead in the clear blue sky.

tính từ
  1. trên đầu
    • overhead wires
      dây điện chăng trên đầu
  2. cao hơn mặt đất
    • an overhead railway
      đường sắt nền cao

Idioms

  • overhead charges (cost, expenses)
    tổng phí
phó từ
  1. trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên
danh từ
  1. tổng phí