command processing overhead
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ kỹ thuật):
- Chi phí xử lý lệnh: Trong khoa học máy tính, đây là khoảng thời gian và tài nguyên hệ thống (như sức mạnh xử lý của CPU, bộ nhớ) cần thiết để một thiết bị hoặc hệ điều hành chuẩn bị và thực hiện các bước cần thiết trước khi một lệnh cụ thể thực sự bắt đầu chạy. Nó bao gồm các công việc như phân tích cú pháp lệnh, kiểm tra quyền truy cập, tải dữ liệu cần thiết vào bộ nhớ, và thiết lập môi trường thực thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Reducing the command processing overhead is crucial for improving the system's responsiveness. (Việc giảm chi phí xử lý lệnh là rất quan trọng để cải thiện khả năng phản hồi của hệ thống.)
- This new algorithm significantly lowers the command processing overhead for database queries. (Thuật toán mới này làm giảm đáng kể chi phí xử lý lệnh cho các truy vấn cơ sở dữ liệu.)
- The command processing overhead in interpreted languages is often higher than in compiled languages. (Chi phí xử lý lệnh trong các ngôn ngữ thông dịch thường cao hơn trong các ngôn ngữ biên dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To incur command processing overhead": phát sinh chi phí xử lý lệnh.
- Each remote procedure call incurs a certain amount of command processing overhead. (Mỗi lần gọi thủ tục từ xa đều phát sinh một lượng chi phí xử lý lệnh nhất định.)
"Minimal/Low/High command processing overhead": chi phí xử lý lệnh tối thiểu/thấp/cao.
- For real-time systems, we need software with minimal command processing overhead. (Đối với các hệ thống thời gian thực, chúng ta cần phần mềm có chi phí xử lý lệnh tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Command overhead (n): Chi phí lệnh. Đây là một thuật ngữ rút gọn và đồng nghĩa với "command processing overhead".
- The command overhead for this operation is too high. (Chi phí lệnh cho thao tác này là quá cao.)
Overhead (n): Chi phí chung/chi phí phụ trội. Trong tin học, nó chỉ phần tài nguyên tiêu tốn cho việc quản lý hệ thống hơn là cho công việc hữu ích.
- Network overhead can slow down data transmission. (Chi phí mạng có thể làm chậm việc truyền dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Command overhead: Chi phí lệnh.
- Instruction overhead: Chi phí chỉ thị (thường dùng ở cấp độ vi xử lý).
- Processing latency (for command initiation): Độ trễ xử lý (cho việc khởi tạo lệnh) - nhấn mạnh vào khía cạnh thời gian chờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Noun
- xem command overhead.