command prompt

Học thuật
Thân thiện
command prompt

A student types a command at the command prompt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kỹ thuật):
    • Dấu nhắc lệnh: Một biểu tượng hoặc một đoạn văn bản xuất hiện trên màn hình máy tính, cho biết hệ thống đã sẵn sàng để người dùng nhập lệnh vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To open the file, type its name at the command prompt and press Enter. (Để mở tệp, hãy tên của tại dấu nhắc lệnh nhấn Enter.)
    • *The command prompt usually shows the current directory, like C:\Users\. (Dấu nhắc lệnh thường hiển thị thư mục hiện tại, chẳng hạn như C:\Users\.)
    • When you see the command prompt, you can start typing your instructions. (Khi bạn thấy dấu nhắc lệnh, bạn có thể bắt đầu các chỉ dẫn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the command prompt": Tại vị trí dấu nhắc lệnh, nơi bạn nhập lệnh.

    • Run the program by typing its executable name at the command prompt. (Chạy chương trình bằng cách tên tệp thực thi của tại dấu nhắc lệnh.)
  • "Command prompt window": Cửa sổ dấu nhắc lệnh, chỉ giao diện chương trình chứa dấu nhắc lệnh.

    • Open a command prompt window to execute system commands. (Mở một cửa sổ dấu nhắc lệnh để thực thi các lệnh hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt (n): Dấu nhắc (nghĩa rộng hơn, có thể dấu nhắc trong bất kỳ chương trình nào yêu cầu đầu vào).

    • The database prompt asked for a username. (Dấu nhắc của cơ sở dữ liệu yêu cầu tên người dùng.)
  • Terminal (n): Thiết bị đầu cuối, một chương trình hoặc giao diện để nhập lệnh văn bản.

  • Console (n): Bảng điều khiển, thường dùng thay thế cho command prompt trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • CLI prompt (Command Line Interface prompt): Dấu nhắc giao diện dòng lệnh.
  • Shell prompt: Dấu nhắc shell (đặc biệt trong hệ điều hành Unix/Linux).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "command prompt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "command prompt")

command prompt

A student types a command at the command prompt.

Noun
  1. (kỹ thuật) một biểu tượng xuất hiện trên màn hình máy tính cho thấy máy sẵn sàng nhận lệnh.

Từ đồng nghĩa