command prompt

Noun
  1. (kỹ thuật) một biểu tượng xuất hiện trên màn hình máy tính cho thấy máy sẵn sàng nhận lệnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

command prompt
A student types a command at the command prompt.