commelina
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thuộc chi Commelina: Một loại thực vật có hoa, thường là cây thân thảo, thuộc họ Thài lài (Commelinaceae). Các loài trong chi này thường có hoa màu xanh lam hoặc tím, với ba cánh hoa, và thường nở vào buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blue flowers of the commelina are very delicate. (Những bông hoa màu xanh lam của cây thài lài rất mỏng manh.)
- Commelina grows wild in many tropical regions. (Cây thài lài mọc hoang ở nhiều vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật học: Từ "commelina" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học để chỉ các loài cụ thể trong chi .
- Commelina benghalensis is a common weed in rice fields. (Commelina benghalensis là một loài cỏ dại phổ biến trên các cánh đồng lúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Commelinaceae (danh từ): Họ Thài lài, họ thực vật có hoa bao gồm chi .
- Dayflower (danh từ): Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho nhiều loài trong chi , do hoa thường chỉ nở một ngày.
Từ đồng nghĩa
- Dayflower: Hoa một ngày (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
- Spiderwort: Một tên gọi chung cho các cây trong họ Commelinaceae, đôi khi dùng cho chi .
Thành ngữ liên quan
Noun
- họ thài lài.