commensal

/kə'mensəl/
Học thuật
Thân thiện
commensal

Un commensal partage un repas avec des amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn cùng mâm: Người cùng ngồi ăn chung một mâm, một bàn.
    • Sinh vật sống hội sinh: (Sinh học) Sinh vật sống trên hoặc trong một sinh vật khác, hưởng lợi từ thức ăn hoặc nơi không gây hại cũng không mang lại lợi ích rõ ràng cho vật chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses commensaux habituels étaient des artistes et des écrivains. (Những người bạn cùng mâm thường xuyên của ông ấycác nghệ sĩ nhà văn.)
    • Le poisson rémora est un commensal du requin. ( épmột sinh vật sống hội sinh trên cá mập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commensal" thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ những người thường xuyên dùng bữa cùng nhau, tạo cảm giác thân mật, gần gũi.
    • Il recevait ses commensaux dans la grande salle à manger. (Ông ta tiếp đón những người bạn cùng mâm của mình trong phòng ăn lớn.)
  • Trong sinh học, thuật ngữ này mô tả một mối quan hệ sinh thái cụ thể (quan hệ hội sinh), khác vớisinh (gây hại) hoặc cộng sinh (cùng có lợi).
Biến thể từ gần giống
  • Commensalité (danh từ giống cái): tình trạngbạn cùng mâm; sự cùng ăn chung.
    • La commensalité renforce les liens sociaux. (Việc cùng ăn chung củng cố các mối liên kết xã hội.)
  • Commensaux (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "commensal".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bạn cùng mâm):
    • Convive: khách dự tiệc, người cùng ăn.
    • Compagnon de table: bạn cùng bàn ăn.
  • Danh từ (nghĩa sinh học):
    • Symbiote (neutre): sinh vật cộng sinh (nghĩa rộng, có thể bao hàm cả quan hệ hội sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "commensal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commensal".

commensal

Un commensal partage un repas avec des amis.

danh từ
  1. bạn cùng mâm

Từ chứa "commensal"