commensurability
/kə,menʃərə'biliti/ Cách viết khác : (commensurableness) /kə'menʃərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể so sánh được, tính tương xứng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có thể được đo lường, so sánh hoặc đánh giá bằng cùng một tiêu chuẩn, thước đo hoặc đơn vị. Nó hàm ý sự tương đồng về bản chất hoặc giá trị, cho phép một sự so sánh có ý nghĩa.
- Tính thông ước (Toán học): Trong toán học, đặc biệt là số học và hình học, đây là tính chất của hai đại lượng (thường là các số hoặc độ dài) có thể được biểu diễn bằng một đơn vị chung. Nói cách khác, tỷ số giữa chúng là một số hữu tỷ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tính có thể so sánh):
- The commensurability of the two theories allows for a meaningful debate. (Tính có thể so sánh được của hai học thuyết cho phép một cuộc tranh luận có ý nghĩa.)
- A major challenge in ethics is the commensurability of different values like justice and happiness. (Một thách thức lớn trong đạo đức học là tính tương xứng của các giá trị khác nhau như công lý và hạnh phúc.)
Danh từ (Toán học - Tính thông ước):
- The ancient Greeks discovered the commensurability of the side and diagonal of a square is a complex issue. (Người Hy Lạp cổ đại phát hiện ra tính thông ước giữa cạnh và đường chéo của một hình vuông là một vấn đề phức tạp.)
- The proof relied on the assumption of commensurability between the two line segments. (Chứng minh dựa trên giả định về tính thông ước giữa hai đoạn thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Question of commensurability": Vấn đề về tính so sánh được, thường dùng trong triết học, kinh tế hoặc đạo đức học khi thảo luận liệu các khái niệm khác nhau có thể được đánh giá trên cùng một thang đo hay không.
- The debate centers on the question of commensurability between economic growth and environmental protection. (Cuộc tranh luận tập trung vào vấn đề tính so sánh được giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)
"Incommensurability": Danh từ trái nghĩa, chỉ tính không thể so sánh được, không có thước đo chung.
- The incommensurability of their worldviews made agreement impossible. (Tính không thể so sánh được trong thế giới quan của họ khiến thỏa thuận là bất khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
Commensurable (adj): Có thể so sánh được, tương xứng, thông ước.
- The benefits must be commensurable with the costs. (Các lợi ích phải tương xứng với chi phí.)
Commensurate (adj): Tương xứng, cân xứng (thường dùng để mô tả mối quan hệ tỷ lệ).
- His salary is commensurate with his experience. (Mức lương của anh ấy tương xứng với kinh nghiệm.)
Commensurableness (n): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "commensurability".
Từ đồng nghĩa
- Comparability: Tính có thể so sánh.
- Proportionality: Tính tỷ lệ, tính cân xứng.
- Commensurateness: Tính tương xứng.
Từ trái nghĩa
- Incommensurability: Tính không thể so sánh được, tính vô tỷ.
- Disparity: Sự chênh lệch, sự khác biệt lớn.
- Incomparability: Tính không thể so sánh được.
danh từ
- tính có thể so được với nhau
- (toán học) tính thông ước