commentary

/'kɔməntəri/
Học thuật
Thân thiện
commentary

The professor added a detailed commentary in the margins of the student's essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài bình luận, lời bình: Một bài viết, bài nói hoặc chương trình phát thanh/truyền hình trong đó ai đó đưa ra ý kiến, phân tích hoặc giải thích về một sự kiện, văn bản hoặc vấn đề.
    • Lời chú thích, lời dẫn giải: Một tập hợp các ghi chú hoặc lời giải thích đi kèm với một văn bản để làm nghĩa.
    • Bài tường thuật trực tiếp: Lời nói mô tả chi tiết các sự kiện đang diễn ra, đặc biệt trong thể thao hoặc các sự kiện trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper published a sharp political commentary. (Tờ báo đăng một bài bình luận chính trị sắc sảo.)
    • The book includes detailed commentary on each poem. (Cuốn sách bao gồm những lời chú thích chi tiết cho từng bài thơ.)
    • He provided live commentary for the football match. (Anh ấy đã tường thuật trực tiếp trận bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Running commentary": Bài tường thuật liên tục, miệng (mô tả sự việc ngay khi đang xảy ra).

    • She gave us a running commentary on everything she saw from the window. ( ấy tường thuật liên tục cho chúng tôi nghe về mọi thứ ấy nhìn thấy từ cửa sổ.)
  • "Social commentary": Sự/bài phê bình xã hội (việc đưa ra quan điểm phê phán về các vấn đề xã hội thông qua nghệ thuật, văn học, v.v.).

    • The film is a powerful piece of social commentary. (Bộ phim một tác phẩm phê bình xã hội mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Commentate (động từ): Tường thuật, bình luận (sự kiện trực tiếp).

    • He will commentate on the Olympic Games. (Anh ấy sẽ bình luận cho Thế vận hội.)
  • Commentator (danh từ): Người bình luận, nhà bình luận.

    • She is a well-known political commentator. ( ấy một nhà bình luận chính trị nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Analysis: Sự phân tích.
  • Critique: Bài phê bình, bài phê bình.
  • Explanation: Lời giải thích.
  • Narration: Bài tường thuật, lời dẫn chuyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "comment on" (bình luận về).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "commentary".)

commentary

The professor added a detailed commentary in the margins of the student's essay.

danh từ
  1. bài bình luận
  2. lời chú thích, lời dẫn giải
  3. bài tường thuật

Idioms

  • running commentary
    (xem) running

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "commentary"