comment

/'kɔment/
danh từ
  1. lời bình luận
    • to make comments on an event
      bình luận một sự kiện
  2. lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải
  3. lời phê bình, lời chỉ trích
nội động từ
  1. bình luận
    • to comment upon a text
      bình luận một bài văn
  2. chú thích, dẫn giải
  3. phê bình, chỉ trích
    • to comment on (upon) someone's behaviour
      phê bình của người nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "comment"

comment
The teacher wrote a helpful comment in the margin of the student's essay.