comment

/'kɔment/
Học thuật
Thân thiện
comment

The teacher wrote a helpful comment in the margin of the student's essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời bình luận, ý kiến: Một nhận xét, ý kiến hoặc quan điểm được đưa ra về một chủ đề, sự kiện hoặc người khác.
    • Lời chú thích, lời giải thích: Một ghi chú được thêm vào để làm hoặc giải thích một phần của văn bản, bài viết hoặc tài liệu.
    • Lời chỉ trích, lời phê bình: Một nhận xét mang tính chất đánh giá, thường tiêu cực.
  2. Động từ:

    • Bình luận, đưa ra ý kiến: Hành động đưa ra một nhận xét hoặc ý kiến về điều đó.
    • Chú thích, giải thích: Hành động thêm lời giải thích hoặc ghi chú vào một văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She made a positive comment about my presentation. ( ấy đưa ra một lời bình luận tích cực về bài thuyết trình của tôi.)
    • The professor's comments in the margin helped me understand the essay better. (Những lời chú thích của giáo sư bên lề đã giúp tôi hiểu bài luận hơn.)
    • His harsh comment hurt her feelings. (Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của .)
  • Động từ:

    • He refused to comment on the ongoing investigation. (Anh ấy từ chối bình luận về cuộc điều tra đang diễn ra.)
    • The editor commented the manuscript with many useful notes. (Biên tập viên đã chú thích bản thảo với nhiều ghi chú hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No comment": Một cụm từ thường dùng để từ chối trả lời câu hỏi, đặc biệt từ các chính trị gia hoặc người nổi tiếng trước giới truyền thông.

    • When asked about the scandal, the minister simply said, "No comment." (Khi được hỏi về vụ bê bối, vị bộ trưởng chỉ đơn giản nói, "Không bình luận.")
  • "To comment favorably/unfavorably on something": Bình luận một cách thuận lợi/bất lợi về điều .

    • The critics commented favorably on the director's new film. (Các nhà phê bình bình luận một cách thuận lợi về bộ phim mới của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Commentary (n): Bài bình luận chi tiết, thuyết minh (thường liên tục, như trong thể thao hoặc sự kiện).

    • The live commentary of the football match was very exciting. (Bài bình luận trực tiếp trận bóng đá rất hào hứng.)
  • Commentator (n): Người bình luận, nhà bình luận.

    • He is a famous political commentator. (Ông ấy một nhà bình luận chính trị nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Remark (lời nhận xét), observation (lời nhận xét, quan sát), note (lời ghi chú, chú thích), criticism (lời phê bình, chỉ trích).
  • Động từ: Remark (nhận xét), observe (nhận xét, quan sát), note (ghi chú, lưu ý), criticize (phê bình, chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Comment on/upon something: Bình luận về điều .
    • Many people commented on her unique fashion style. (Nhiều người đã bình luận về phong cách thời trang độc đáo của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Invite comment: Gợi ý, tạo cơ hội cho người khác bình luận (thường dùng cho thiết kế, kế hoạch được đưa ra để lấy ý kiến).
    • The new urban plan was published to invite comment from the public. (Kế hoạch đô thị mới được công bố để lấy ý kiến bình luận từ công chúng.)
comment

The teacher wrote a helpful comment in the margin of the student's essay.

danh từ
  1. lời bình luận
    • to make comments on an event
      bình luận một sự kiện
  2. lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải
  3. lời phê bình, lời chỉ trích
nội động từ
  1. bình luận
    • to comment upon a text
      bình luận một bài văn
  2. chú thích, dẫn giải
  3. phê bình, chỉ trích
    • to comment on (upon) someone's behaviour
      phê bình của người nào