commercialese
/kə,mə:ʃə'lais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn thương mại: Một phong cách viết đặc trưng, thường được sử dụng trong thư từ, quảng cáo, và các tài liệu kinh doanh. Nó có xu hướng sử dụng ngôn ngữ công thức, trang trọng, đôi khi rườm rà và sáo rỗng, với mục đích chính là thuyết phục hoặc giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The letter was full of commercialese, with phrases like "please find enclosed" and "we look forward to your favorable reply." (Bức thư đầy văn thương mại, với những cụm từ như "kính gửi kèm theo" và "chúng tôi mong đợi phản hồi thuận lợi từ quý vị".)
- Modern business writing tries to avoid the stiffness of traditional commercialese. (Văn phong kinh doanh hiện đại cố gắng tránh sự cứng nhắc của văn thương mại truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write in commercialese": viết theo phong cách văn thương mại.
- The old contract was written in dense commercialese that was hard to understand. (Hợp đồng cũ được viết bằng thứ văn thương mại dày đặc khó hiểu.)
"the jargon of commercialese": biệt ngữ/thuật ngữ đặc trưng của văn thương mại.
- Terms like "as per our conversation" and "enclosed herewith" are part of the jargon of commercialese. (Những cụm từ như "theo như cuộc trao đổi của chúng ta" và "được gửi kèm theo đây" là một phần biệt ngữ của văn thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Commercial (adj): (thuộc về) thương mại, buôn bán.
- commercial activity (hoạt động thương mại)
Jargon (n): biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.
- legal jargon (biệt ngữ pháp lý)
Từ đồng nghĩa
- Business jargon: biệt ngữ kinh doanh.
- Officialese: văn phong hành chính, công văn (một phong cách viết cứng nhắc tương tự trong ngữ cảnh hành chính).
- Legalese: văn phong pháp lý (ngôn ngữ phức tạp, khó hiểu đặc trưng của các văn bản luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'commercialese')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'commercialese')