commercialize
/kə'mə:ʃəlaiz/ Cách viết khác : (commercialise) /kə'mə:ʃəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thương mại hóa, biến thành hàng hóa mua bán: Hành động đưa một hoạt động, sản phẩm, ý tưởng hoặc dịch vụ vào lĩnh vực thương mại để tạo ra lợi nhuận, thường làm thay đổi bản chất ban đầu của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Some people worry that the festival has become too commercialized. (Một số người lo ngại rằng lễ hội đã trở nên quá thương mại hóa.)
- The company plans to commercialize its new medical discovery within two years. (Công ty dự định thương mại hóa phát minh y học mới của họ trong vòng hai năm.)
- They didn't want to commercialize their art by selling prints. (Họ không muốn thương mại hóa tác phẩm nghệ thuật của mình bằng cách bán bản in.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commercialize on something": khai thác một cái gì đó vì mục đích thương mại, thường mang hàm ý tiêu cực về việc lợi dụng.
- Critics accused the brand of commercializing on a national tragedy. (Các nhà phê bình cáo buộc thương hiệu này thương mại hóa một bi kịch quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Commercialization (danh từ): sự thương mại hóa.
- The commercialization of space travel is becoming a reality. (Việc thương mại hóa du hành vũ trụ đang trở thành hiện thực.)
- Commercial (tính từ): (thuộc về) thương mại, thương mại hóa.
- The film was a commercial success. (Bộ phim là một thành công về mặt thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Market: đưa ra thị trường.
- Monetize: kiếm tiền từ, tạo doanh thu từ.
- Exploit (for profit): khai thác (vì lợi nhuận).
Từ trái nghĩa
- Decommercialize: phi thương mại hóa.
- Preserve (the integrity of): gìn giữ (tính toàn vẹn của).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này ngoài cấu trúc "commercialize on" đã đề cập ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)
ngoại động từ
- thương nghiệp hoá, biến thành hàng hoá, biến thành hàng mua bán
- to commercialize sportsbiến thể thao thành món hàng mua bán