commercialisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thương mại hóa: "commercialisation" chỉ quá trình biến một thứ gì đó (như một sản phẩm, ý tưởng, hoặc dịch vụ) thành một mặt hàng có thể mua bán, trao đổi trên thị trường. Quá trình này thường bao gồm việc phát triển, tiếp thị và phân phối để thu lợi nhuận.
- Hành động đưa vào thương mại: "commercialisation" cũng có thể đề cập đến hành động cụ thể khiến một thứ vốn không mang tính thương mại trở nên có giá trị kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thương mại hóa Giáng sinh đã biến nó thành một sự kiện mua sắm lớn.)
- (Chính phủ đã cố gắng thúc đẩy sự thương mại hóa của dự án phát triển này.)
- (Cả hai công ty sẽ giữ quyền kiểm soát đối với việc thương mại hóa sản phẩm của riêng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the commercialisation of [something]": cụm từ phổ biến để chỉ việc biến một lĩnh vực nào đó thành hàng hóa.
- The commercialisation of healthcare has sparked many ethical debates. (Sự thương mại hóa y tế đã gây ra nhiều cuộc tranh luận về đạo đức.)
"accelerate the commercialisation": thúc đẩy nhanh quá trình đưa sản phẩm ra thị trường.
- Startups often seek venture capital to accelerate the commercialisation of their innovations. (Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm để thúc đẩy nhanh việc thương mại hóa các sáng kiến của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Commercialise (động từ): thương mại hóa.
- They plan to commercialise their new technology by next year. (Họ dự định thương mại hóa công nghệ mới của mình vào năm tới.)
- Commercial (tính từ): thuộc về thương mại, mang tính thương mại.
- The commercial success of the film was unexpected. (Thành công thương mại của bộ phim là bất ngờ.)
- Commercialism (danh từ): chủ nghĩa thương mại, tinh thần thương mại.
- The rise of commercialism has changed the way we celebrate holidays. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thương mại đã thay đổi cách chúng ta tổ chức các ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Marketisation: thị trường hóa (quá trình biến một thứ gì đó thành đối tượng của thị trường).
- Monetisation: kiếm tiền từ (quá trình biến một thứ gì đó thành nguồn thu nhập).
- Commodification: hàng hóa hóa (biến một thứ vốn phi vật chất hoặc văn hóa thành hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "commercialisation", nhưng có thể dùng: - Turn into a business: biến thành một công việc kinh doanh. - They turned their hobby into a business through commercialisation. (Họ đã biến sở thích của mình thành một công việc kinh doanh thông qua thương mại hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Make a killing: kiếm lời lớn từ một thương vụ.
- The commercialisation of the app helped them make a killing in the market. (Việc thương mại hóa ứng dụng đã giúp họ kiếm lời lớn trên thị trường.)
- Cash cow: nguồn thu nhập ổn định và dồi dào.
- After commercialisation, the product became a cash cow for the company. (Sau khi thương mại hóa, sản phẩm trở thành nguồn thu nhập ổn định cho công ty.)