commercialisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thương phẩm hóa: Quá trình biến một ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ thành một hàng hóa có thể bán được trên thị trường, thường liên quan đến việc phát triển, sản xuất, tiếp thị và phân phối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La commercialisation de ce médicament a pris plusieurs années. (Việc thương phẩm hóa loại thuốc này đã mất nhiều năm.)
- La commercialisation des produits agricoles est essentielle pour l'économie locale. (Việc thương phẩm hóa các sản phẩm nông nghiệp là thiết yếu cho nền kinh tế địa phương.)
- Ils étudient la commercialisation potentielle de leur invention. (Họ đang nghiên cứu khả năng thương phẩm hóa phát minh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La commercialisation à grande échelle": sự thương phẩm hóa trên quy mô lớn.
- La commercialisation à grande échelle nécessite des investissements importants. (Sự thương phẩm hóa trên quy mô lớn đòi hỏi những khoản đầu tư quan trọng.)
"La phase de commercialisation": giai đoạn thương phẩm hóa.
- Le produit entre enfin dans sa phase de commercialisation. (Sản phẩm cuối cùng cũng bước vào giai đoạn thương phẩm hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Commercialiser (động từ): thương phẩm hóa.
- L'entreprise cherche à commercialiser sa nouvelle technologie. (Công ty tìm cách thương phẩm hóa công nghệ mới của mình.)
Commercial (tính từ): (thuộc về) thương mại, thương mại hóa.
- Une stratégie commerciale. (Một chiến lược thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Mise sur le marché: đưa ra thị trường.
- Lancement commercial: ra mắt thương mại.
Các cụm từ liên quan
Cycle de commercialisation: chu kỳ thương phẩm hóa.
- Le cycle de commercialisation comprend la recherche, le développement et la vente. (Chu kỳ thương phẩm hóa bao gồm nghiên cứu, phát triển và bán hàng.)
Projet de commercialisation: dự án thương phẩm hóa.
- Ils ont présenté un projet de commercialisation très détaillé. (Họ đã trình bày một dự án thương phẩm hóa rất chi tiết.)
danh từ giống cái
- sự thương phẩm hóa
- Commercialisation d'un produitsự thương phẩm hóa một sản phẩm