commercialised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được thương mại hóa, đã được biến thành hàng hóa: Chỉ một hoạt động, sản phẩm, ý tưởng hoặc sự kiện vốn không mang tính thương mại, nay đã được tổ chức, thay đổi hoặc khai thác chủ yếu nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The festival has become too commercialised, with sponsors everywhere. (Lễ hội đã trở nên quá thương mại hóa, với các nhà tài trợ ở khắp mọi nơi.)
- Many people feel that Christmas is a highly commercialised holiday. (Nhiều người cảm thấy Giáng sinh là một ngày lễ bị thương mại hóa rất cao.)
- The artist refused to let her work become commercialised. (Nữ nghệ sĩ từ chối để tác phẩm của mình bị thương mại hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be heavily commercialised": bị thương mại hóa nặng nề, quá mức.
- The historic town centre is now heavily commercialised, full of souvenir shops. (Trung tâm thị trấn lịch sử giờ đây bị thương mại hóa nặng nề, đầy những cửa hàng lưu niệm.)
"the commercialised version of something": phiên bản thương mại hóa của cái gì đó.
- This is just a commercialised version of a traditional folk song. (Đây chỉ là phiên bản thương mại hóa của một bài dân ca truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Commercialise (động từ, Anh-Anh) / Commercialize (động từ, Anh-Mỹ): thương mại hóa.
- The company plans to commercialise its new invention next year. (Công ty dự định thương mại hóa phát minh mới của họ vào năm tới.)
Commercialisation (danh từ, Anh-Anh) / Commercialization (danh từ, Anh-Mỹ): sự thương mại hóa.
- The commercialisation of sports has changed how we watch them. (Sự thương mại hóa của thể thao đã thay đổi cách chúng ta xem chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Monetised: được kiếm tiền từ, được tạo ra doanh thu.
- Exploited for profit: bị khai thác vì lợi nhuận.
Từ trái nghĩa
- Non-commercial: phi thương mại.
- Uncommercialised: chưa bị thương mại hóa.
- Altruistic: vị tha, không vì lợi nhuận.
Adjective
- đã được biến thành hàng hóa, được thương mại hóa