commercial

/kə'mə:ʃl/
tính từ
  1. (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
    • commercial school
      trường thương nghiệp
    • commercial treaty
      hiệp ước thương mại

Idioms

  • commercial braodcast
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng
danh từ
  1. (thông tục) người chào hàng
  2. buổi phát thanh quảng cáo hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "commercial"

commercial
A commercial for a new toy plays on the television.