commercial

/kə'mə:ʃl/
Học thuật
Thân thiện
commercial

A commercial for a new toy plays on the television.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thương mại, buôn bán: Liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
    • Mang tính thương mại, mục đích lợi nhuận: Được tạo ra hoặc thực hiện chủ yếu để tạo ra doanh thu hoặc lợi nhuận, thay vì mục đích nghệ thuật, giáo dục thuần túy.
    • Phổ biến trong thương mại, chất lượng thương mại: chất lượng hoặc loại thường được sử dụng trong thương mại, có thể không phải loại tốt nhất.
  2. Danh từ:

    • Đoạn quảng cáo: Một đoạn phim, âm thanh hoặc chương trình ngắn trên truyền hình, đài phát thanh hoặc internet, được trả tiền để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The city is a major commercial center. (Thành phố một trung tâm thương mại lớn.)
    • The film was a commercial success, earning millions. (Bộ phim một thành công về mặt thương mại, kiếm được hàng triệu đô la.)
    • We need to follow commercial regulations. (Chúng ta cần tuân theo các quy định thương mại.)
  • Danh từ:

    • The TV show was interrupted by a funny commercial. (Chương trình TV bị gián đoạn bởi một đoạn quảng cáo vui nhộn.)
    • The company spent a lot on producing the commercial. (Công ty đã chi rất nhiều để sản xuất đoạn quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commercial break": Khoảng thời gian ngắt giữa một chương trình truyền hình/radio để phát các đoạn quảng cáo.

    • The exciting moment happened right after the commercial break. (Khoảnh khắc thú vị xảy ra ngay sau khoảng thời gian quảng cáo.)
  • "Commercial vehicle": Xe thương mại, xe được sử dụng chủ yếu cho mục đích kinh doanh, vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trả tiền ( dụ: xe tải, xe khách).

    • You need a special license to drive a commercial vehicle. (Bạn cần bằng lái đặc biệt để lái xe thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Commercially (trạng từ): Về mặt thương mại.

    • The product is not yet commercially available. (Sản phẩm vẫn chưa sẵn về mặt thương mại.)
  • Commercialism (danh từ): Chủ nghĩa thương mại, sự đề cao lợi nhuận yếu tố thị trường, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

    • Some people criticize the commercialism of modern holidays. (Một số người chỉ trích chủ nghĩa thương mại của các ngày lễ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Trade-related: Liên quan đến mậu dịch, thương mại.
    • Merchant: (Thuộc về) thương gia, buôn bán.
    • Profit-oriented: Định hướng lợi nhuận.
  • Danh từ (nghĩa quảng cáo):

    • Advertisement: Quảng cáo (từ tổng quát hơn).
    • Ad: Quảng cáo (từ viết tắt thông dụng).
    • Promo: Đoạn giới thiệu, quảng bá (từ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "commercial")

Thành ngữ liên quan
  • "Commercial property": Bất động sản thương mại (như văn phòng, cửa hàng, nhà kho).

    • He invests mainly in commercial property. (Anh ấy đầu chủ yếu vào bất động sản thương mại.)
  • "Commercial law": Luật thương mại, bộ luật điều chỉnh các giao dịch kinh doanh.

    • She is a specialist in commercial law. ( ấy chuyên gia về luật thương mại.)
commercial

A commercial for a new toy plays on the television.

tính từ
  1. (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
    • commercial school
      trường thương nghiệp
    • commercial treaty
      hiệp ước thương mại

Idioms

  • commercial braodcast
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng
danh từ
  1. (thông tục) người chào hàng
  2. buổi phát thanh quảng cáo hàng