commercial
Tính từ:
- (Thuộc về) thương mại, buôn bán: Liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ để kiếm lợi nhuận.
- Mang tính thương mại, vì mục đích lợi nhuận: Được tạo ra hoặc thực hiện chủ yếu để tạo ra doanh thu hoặc lợi nhuận, thay vì mục đích nghệ thuật, giáo dục thuần túy.
- Phổ biến trong thương mại, chất lượng thương mại: Có chất lượng hoặc loại thường được sử dụng trong thương mại, có thể không phải là loại tốt nhất.
Danh từ:
- Đoạn quảng cáo: Một đoạn phim, âm thanh hoặc chương trình ngắn trên truyền hình, đài phát thanh hoặc internet, được trả tiền để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
Tính từ:
- The city is a major commercial center. (Thành phố là một trung tâm thương mại lớn.)
- The film was a commercial success, earning millions. (Bộ phim là một thành công về mặt thương mại, kiếm được hàng triệu đô la.)
- We need to follow commercial regulations. (Chúng ta cần tuân theo các quy định thương mại.)
Danh từ:
- The TV show was interrupted by a funny commercial. (Chương trình TV bị gián đoạn bởi một đoạn quảng cáo vui nhộn.)
- The company spent a lot on producing the commercial. (Công ty đã chi rất nhiều để sản xuất đoạn quảng cáo.)
"Commercial break": Khoảng thời gian ngắt giữa một chương trình truyền hình/radio để phát các đoạn quảng cáo.
- The exciting moment happened right after the commercial break. (Khoảnh khắc thú vị xảy ra ngay sau khoảng thời gian quảng cáo.)
"Commercial vehicle": Xe thương mại, xe được sử dụng chủ yếu cho mục đích kinh doanh, vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trả tiền (ví dụ: xe tải, xe khách).
- You need a special license to drive a commercial vehicle. (Bạn cần bằng lái đặc biệt để lái xe thương mại.)
Commercially (trạng từ): Về mặt thương mại.
- The product is not yet commercially available. (Sản phẩm vẫn chưa có sẵn về mặt thương mại.)
Commercialism (danh từ): Chủ nghĩa thương mại, sự đề cao lợi nhuận và yếu tố thị trường, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
- Some people criticize the commercialism of modern holidays. (Một số người chỉ trích chủ nghĩa thương mại của các ngày lễ hiện đại.)
Tính từ:
- Trade-related: Liên quan đến mậu dịch, thương mại.
- Merchant: (Thuộc về) thương gia, buôn bán.
- Profit-oriented: Định hướng lợi nhuận.
Danh từ (nghĩa quảng cáo):
- Advertisement: Quảng cáo (từ tổng quát hơn).
- Ad: Quảng cáo (từ viết tắt thông dụng).
- Promo: Đoạn giới thiệu, quảng bá (từ thông tục).
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "commercial")
"Commercial property": Bất động sản thương mại (như văn phòng, cửa hàng, nhà kho).
- He invests mainly in commercial property. (Anh ấy đầu tư chủ yếu vào bất động sản thương mại.)
"Commercial law": Luật thương mại, bộ luật điều chỉnh các giao dịch kinh doanh.
- She is a specialist in commercial law. (Cô ấy là chuyên gia về luật thương mại.)
- (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
- commercial schooltrường thương nghiệp
- commercial treatyhiệp ước thương mại
Idioms
- commercial braodcast(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng
- (thông tục) người chào hàng
- buổi phát thanh quảng cáo hàng