commination
/,kɔmi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đe dọa bị thần thánh trừng phạt: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, từ này chỉ sự tuyên bố về sự trừng phạt của Chúa dành cho những kẻ tội lỗi.
- Sự đe dọa, sự hăm dọa nghiêm trọng: Nghĩa mở rộng, chỉ một lời cảnh báo hoặc đe dọa nghiêm trọng về một hậu quả nặng nề sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest's sermon contained a stern commination against greed and dishonesty. (Bài giảng của cha xứ chứa đựng một lời đe dọa thần thánh nghiêm khắc chống lại lòng tham và sự bất chính.)
- His words were not just a warning but a true commination of what would happen if the contract was broken. (Lời nói của ông ấy không chỉ là cảnh báo mà là một sự hăm dọa thực sự về những gì sẽ xảy ra nếu hợp đồng bị vi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A commination of divine wrath": Sự tuyên bố về cơn thịnh nộ của thần thánh.
- The prophet delivered a commination of divine wrath to the unfaithful city. (Vị tiên tri đã tuyên bố một lời đe dọa về cơn thịnh nộ thần thánh với thành phố bội tín.)
"To utter a commination": Thốt ra lời đe dọa trừng phạt.
- In his anger, he uttered a commination that silenced the entire room. (Trong cơn giận, ông ta đã thốt ra một lời hăm dọa khiến cả căn phòng im bặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Comminatory (tính từ): Mang tính chất đe dọa, hăm dọa.
- He received a comminatory letter demanding immediate payment. (Anh ta nhận được một bức thư mang tính hăm dọa yêu cầu thanh toán ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Denunciation: Sự tố cáo, lên án công khai.
- Malediction: Lời nguyền rủa.
- Threat: Sự đe dọa (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Sword of commination": (Cách diễn đạt ẩn dụ) Biểu tượng cho sự trừng phạt hoặc đe dọa nghiêm trọng.
- The new law hung over the industry like a sword of commination. (Luật mới treo lơ lửng trên ngành công nghiệp như một thanh kiếm đe dọa.)
danh từ
- (tôn giáo) sự đe doạ bị thần thánh trừng phạt
- sự đe doạ, sự hăm doạ