comminution

/,kɔmi'nju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
comminution

A scientist performs comminution of a mineral sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tán nhỏ, sự nghiền nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc nghiền một vật chất rắn thành những phần nhỏ hơn, các hạt mịn hơn, thường thông qua các lực học.
    • Sự chia nhỏ (tài sản): Hành động phân chia một khối tài sản thành nhiều phần nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comminution of ore is a key step in mineral processing. (Sự nghiền nhỏ quặng một bước quan trọng trong chế biến khoáng sản.)
    • Comminution of the sample was necessary for accurate chemical analysis. (Việc tán nhỏ mẫu vật cần thiết để phân tích hóa học chính xác.)
    • The court ordered the comminution of the large estate among the heirs. (Tòa án ra lệnh chia nhỏ khối bất động sản lớn cho những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of comminution": mức độ nghiền nhỏ.
    • The required degree of comminution depends on the final application of the powder. (Mức độ nghiền nhỏ yêu cầu phụ thuộc vào ứng dụng cuối cùng của bột.)
  • "Comminution process": quy trình nghiền/tán.
    • Energy consumption in the comminution process is a major cost factor in mining. (Tiêu thụ năng lượng trong quy trình nghiền một yếu tố chi phí chính trong khai thác mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Comminute (động từ): tán nhỏ, nghiền nhỏ.
    • The machine is used to comminute the raw materials. (Máy này được dùng để nghiền nhỏ nguyên liệu thô.)
  • Comminuted (tính từ): đã được tán nhỏ, ở dạng vụn.
    • The recipe calls for comminuted nuts. (Công thức yêu cầu các loại hạt đã được tán nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulverization: sự nghiền thành bột.
  • Crushing: sự đập vỡ, nghiền nát.
  • Fragmentation: sự vỡ vụn, phân mảnh.
  • Division: sự phân chia (nghĩa tài sản).
Từ trái nghĩa
  • Agglomeration: sự kết tụ, sự vón cục.
  • Consolidation: sự hợp nhất, củng cố.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học vật liệu, khai thác mỏ, dược phẩm, địa chất pháp (liên quan đến tài sản).
  • Trong đời sống hàng ngày, các từ như "grinding" (xay), "crushing" (nghiền) hoặc "breaking up" (chia nhỏ) thường phổ biến hơn.
comminution

A scientist performs comminution of a mineral sample in the laboratory.

danh từ
  1. sự tán nhỏ, sự nghiền nhỏ
  2. sự chia nhỏ (tài sản)

Từ gần giống