commissariat
/,kɔmi'seəriət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục quân nhu: Tổ chức trong quân đội chịu trách nhiệm cung cấp lương thực, thực phẩm và các nhu yếu phẩm khác cho binh lính.
- Dân ủy: Tổ chức chính phủ tương đương với một bộ, đặc biệt trong thời kỳ sau Cách mạng Tháng Mười ở Liên Xô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The army commissariat ensured that all troops received their daily rations. (Cục quân nhu đảm bảo rằng tất cả binh lính đều nhận được khẩu phần ăn hàng ngày.)
- He was appointed as the head of the People's Commissariat for Foreign Affairs. (Ông được bổ nhiệm làm người đứng đầu Dân ủy Ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "commissariat department": ban/đơn vị quân nhu.
- All supply requests must go through the commissariat department. (Mọi yêu cầu cung ứng phải thông qua ban quân nhu.)
Biến thể và từ gần giống
- Commissary (n): (quân sự) kho quân nhu, cửa hàng cung cấp; (tại một số tổ chức) nhà ăn, căng tin.
- Commissar (n): Ủy viên (chức vụ chính trị trong lịch sử Liên Xô).
Từ đồng nghĩa
- Supply department: ban/đơn vị cung ứng.
- Provisioning service: dịch vụ cung cấp lương thực.
danh từ
- (quân sự) cục quân nhu
- dân uỷ (tổ chức tương đương với bộ trong và sau thời kỳ cách mạng tháng Mười ở Liên-xô)