viands

/'vaiəndz/
Học thuật
Thân thiện
viands

The chef prepared a variety of viands for the banquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thức ăn, đồ ăn: Chỉ các loại thực phẩm nói chung, đặc biệt những món ăn được chuẩn bị hoặc dọn ra để ăn.
    • Cao lương mỹ vị: Có thể chỉ những món ăn ngon, quý hoặc tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The table was laden with delicious viands. (Bàn ăn chất đầy những món ngon.)
    • They offered their guests a variety of choice viands. (Họ đãi khách nhiều loại cao lương mỹ vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choice viands": thức ăn quý, cao lương mỹ vị, sơn hào hải vị.
    • The banquet featured choice viands from around the world. (Bữa tiệc các món cao lương mỹ vị từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Viand (danh từ, số ít, ít dùng): một món ăn, một loại thực phẩm.
    • This viand is a local specialty. (Món ăn này đặc sản địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Foodstuffs: thực phẩm, lương thực.
  • Provisions: lương thực, thực phẩm dự trữ.
  • Comestibles (trang trọng): đồ ăn, thực phẩm.
  • Victuals (): thức ăn, lương thực.
Lưu ý
  • Từ "viands" chủ yếu được dùngdạng số nhiều mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "food" hoặc "dishes" thông dụng hơn.
viands

The chef prepared a variety of viands for the banquet.

danh từ số nhiều
  1. thức ăn, đồ ăn
    • choice viands
      thức ăn quý, cao lương mỹ vị, sơn hào hải vị

Từ đồng nghĩa