viands

/'vaiəndz/
danh từ số nhiều
  1. thức ăn, đồ ăn
    • choice viands
      thức ăn quý, cao lương mỹ vị, sơn hào hải vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

viands
The chef prepared a variety of viands for the banquet.