commissariat

/,kɔmi'seəriət/
Học thuật
Thân thiện
commissariat

Un policier entre dans le commissariat pour son service.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sở cảnh sát, đồn cảnh sát: Chỉ cơ quan, trụ sở chính của lực lượng cảnh sát tại một địa phương.
    • Chức ủy viên, nhiệm vụ của ủy viên: Chỉ chức vụ hoặc nhiệm vụ của một người được ủy quyền, đặc biệt trong các cơ quan hành chính hoặc chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s'est rendu au commissariat pour porter plainte. (Anh ấy đã đến đồn cảnh sát để trình báo.)
    • Le commissariat de police est situé au centre-ville. (Đồn cảnh sát nằmtrung tâm thành phố.)
    • Son commissariat au sein du ministère était très important. (Chức vụ ủy viên của ông ấy trong bộrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commissariat de police": thường được dùng để chỉ cụ thể đồn cảnh sát, sở cảnh sát.

    • La victime a été escortée jusqu'au commissariat de police. (Nạn nhân đã được hộ tống đến đồn cảnh sát.)
  • "Commissariat général": chỉ một cơ quan hoặc chức vụ ủy viên tổng quát, thẩm quyền rộng.

    • Il a été nommé au commissariat général du plan. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ ủy viên tổng quát của kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Commissaire (danh từ giống đực): Ủy viên, thanh tra.

    • Le commissaire de police dirige l'enquête. (Vị thanh tra cảnh sát chỉ đạo cuộc điều tra.)
  • Commissaire-priseur (danh từ giống đực): Ủy viên định giá, người điều hành các cuộc đấu giá công khai.

    • Le commissaire-priseur a adjugé le tableau. (Người điều hành đấu giá đã bán bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Poste de police: đồn cảnh sát (nghĩa chỉ địa điểm).
  • Bureau de police: văn phòng cảnh sát.
  • Fonction de commissaire: chức vụ ủy viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "commissariat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "commissariat")

commissariat

Un policier entre dans le commissariat pour son service.

danh từ giống đực
  1. sở cảnh sát
  2. chức ủy viên

Từ có nhắc đến "commissariat"