committal to writing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động chuyển một điều gì đó sang dạng viết: Hành động ghi lại, biên chép hoặc thể hiện bằng văn bản những suy nghĩ, thông tin hoặc thỏa thuận vốn tồn tại dưới dạng nói hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The committal to writing of the oral agreement made it legally binding. (Việc chuyển thỏa thuận miệng sang dạng văn bản đã khiến nó có hiệu lực pháp lý.)
- The committal to writing of his memories took several years. (Hoạt động chuyển những ký ức của ông ấy sang dạng viết đã mất vài năm.)
- She did the thinking while he did the committal to writing. (Cô ấy nghĩ trong khi anh ấy thực hiện việc chuyển sang dạng viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "committal to writing of proceedings": việc ghi chép biên bản, chuyển nội dung một cuộc họp hoặc phiên tòa sang văn bản.
- The clerk is responsible for the committal to writing of proceedings. (Thư ký chịu trách nhiệm ghi chép biên bản cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Commit to writing (cụm động từ): ghi chép lại, biên thành văn bản.
- Please commit your ideas to writing. (Hãy ghi lại ý tưởng của bạn thành văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Recording: sự ghi chép.
- Documentation: sự biên soạn tài liệu, lập văn bản.
- Transcription: sự chép lại, phiên âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)
Noun
- Hoạt động chuyển một điều gì đó sang dạng viết,
- * o she did the thinking while he did the writingCô ấy nghĩ trong khi anh ấy viết.