commodore
/'kɔmədɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu tướng hải quân: Một cấp bậc sĩ quan cao cấp trong hải quân, trên Đại tá (Captain) và dưới Chuẩn Đô đốc (Rear Admiral). Đây là cấp bậc đô đốc thấp nhất trong một số lực lượng hải quân.
- Hội trưởng câu lạc bộ thuyền buồm/đua thuyền: Người đứng đầu, chủ tịch của một câu lạc bộ liên quan đến thuyền buồm hoặc đua thuyền.
- Thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn): Trong lịch sử hàng hải, đây là thuyền trưởng có kinh nghiệm lâu năm nhất hoặc được chỉ định làm chỉ huy của một đội tàu buôn hoặc một hạm đội tư nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the rank of commodore after thirty years of service. (Ông ấy được thăng cấp lên hàm Thiếu tướng hải quân sau ba mươi năm phục vụ.)
- The yacht club elected a new commodore for the upcoming season. (Câu lạc bộ du thuyền đã bầu ra một hội trưởng mới cho mùa giải sắp tới.)
- In the 18th century, the commodore of the merchant fleet made all the key decisions. (Vào thế kỷ 18, vị thuyền trưởng kỳ cựu của đội thuyền buôn đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commodore-in-Chief": Danh hiệu danh dự, thường dành cho một thành viên hoàng gia hoặc một nhân vật cấp cao đóng vai trò bảo trợ danh nghĩa cho một câu lạc bộ hoặc lực lượng hải quân.
- The Prince serves as the Commodore-in-Chief of the Royal Yacht Squadron. (Hoàng tử giữ chức Hội trưởng Danh dự của Đội Thuyền Buồm Hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Air Commodore (n): Một cấp bậc tương đương trong không quân của một số quốc gia (như Anh), thường được dịch là Chuẩn tướng Không quân.
- Commodoreship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một commodore.
Từ đồng nghĩa
- Naval officer: Sĩ quan hải quân (nghĩa chung).
- Squadron commander: Chỉ huy hải đội (trong bối cảnh hải quân lịch sử).
- Club president: Chủ tịch câu lạc bộ (trong bối cảnh câu lạc bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "commodore")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commodore")
danh từ
- thiếu tướng hải quân
- hội trưởng câu lạc bộ thuyền đua
- vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn); thuyền vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn)