commodore

/'kɔmədɔ:/
Học thuật
Thân thiện
commodore

Le commodore inspecte le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiếu tướng hải quân: Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong hải quân, đặc biệtcủa Anh Mỹ, thường chỉ huy một nhóm tàu hoặc một căn cứ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le commodore a inspecté la flotte. (Vị thiếu tướng hải quân đã thanh tra hạm đội.)
    • Il a été promu au grade de commodore. (Ông ấy đã được thăng cấp lên hàm thiếu tướng hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commodore en chef": Thiếu tướng hải quân chỉ huy, thườngcấp bậc cao nhất trong nhóm các sĩ quan cùng hàm.
  • Tước hiệu danh dự: Trong một số câu lạc bộ du thuyền hoặc tổ chức tư nhân, "commodore" có thểmột chức vụ danh dự dành cho chủ tịch hoặc người đứng đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Contre-amiral (danh từ giống đực): Chuẩn đô đốc (cấp bậc thường tương đương hoặc cao hơn tùy theo quốc gia).
  • Capitaine de vaisseau (danh từ giống đực): Đại hải quân (cấp bậc thường thấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Officier général de marine: Sĩ quan tướng lĩnh hải quân (cách gọi chung).
Lưu ý
  • Từ này cũng có thể được dùng như một phần của danh từ riêng chỉ địa điểm hoặc tên tàu, ví dụ: (căn cứ Thiếu tướng), (du thuyền "Commodore").
commodore

Le commodore inspecte le pont du navire.

danh từ giống đực
  1. thiếu tướng hải quân (ở Anh, Mỹ)

Từ gần giống