common cold
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từMột bệnh nhiễm virus nhẹ, rất phổ biến, ảnh hưởng đến mũi, họng và đường hô hấp trên (không bao gồm phổi), gây ra các triệu chứng như sổ mũi, hắt hơi, đau họng và ho. Đây là một bệnh truyền nhiễm nhưng thường tự khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I think I'm coming down with the common cold. (Tôi nghĩ tôi sắp bị cảm cúm thông thường rồi.)
- The common cold is caused by many different viruses. (Cảm cúm thông thường do nhiều loại virus khác nhau gây ra.)
- Will they never find a cure for the common cold? (Họ sẽ chẳng bao giờ tìm được cách chữa trị cảm cúm thông thường sao?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To catch a common cold": bị nhiễm cảm cúm thông thường.
- Children often catch a common cold when they start school. (Trẻ em thường bị cảm cúm thông thường khi bắt đầu đi học.)
- "To have a common cold": đang bị cảm cúm thông thường.
- She is staying home because she has a common cold. (Cô ấy đang ở nhà vì bị cảm cúm thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold (n): từ viết tắt thông dụng của "common cold".
- I have a bad cold. (Tôi bị cảm nặng.)
- Head cold (n): cảm cúm với triệu chứng chủ yếu ở đầu và mũi (nghẹt mũi, đau đầu).
- He's suffering from a terrible head cold. (Anh ấy đang bị một trận cảm ở đầu rất khó chịu.)
- Rhinovirus (n): một trong những loại virus chính gây ra bệnh cảm cúm thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Cold (n): cảm, cảm lạnh (cách gọi thông thường).
- Acute nasopharyngitis (n): viêm mũi họng cấp (tên y khoa chính xác hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Common cold" và "flu" (influenza) là hai bệnh khác nhau. "Common cold" thường nhẹ hơn với các triệu chứng chủ yếu ở mũi và họng, trong khi "flu" (cúm) nghiêm trọng hơn, thường kèm theo sốt cao, đau nhức cơ thể và mệt mỏi toàn thân.
- Trong tiếng Việt, "common cold" thường được dịch là "cảm cúm thông thường" hoặc đơn giản là "cảm".
Noun
- cảm cúm thông thường.
- will they never find a cure for the common cold?Họ sẽ chẳng bao giở tìm được cách chữa trị cảm cúm