common fig

Học thuật
Thân thiện
common fig

A ripe common fig hangs from a branch in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây sung Địa Trung Hải, được trồng lấy quả: Một loại cây ăn quả nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải Tây Á, tên khoa học Ficus carica. Cây này được trồng phổ biến để lấy quả sung, một loại quả ngọt có thể ăn tươi hoặc sấy khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common fig is one of the oldest cultivated fruit trees in the world. (Cây sung Địa Trung Hải một trong những loại cây ăn quả được trồng lâu đời nhất trên thế giới.)
    • We planted a common fig in our garden for its delicious fruit. (Chúng tôi đã trồng một cây sung Địa Trung Hải trong vườn để lấy quả ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common fig tree": Cây sung Địa Trung Hải (cụm danh từ mở rộng để chỉ rõ đối tượng cây).
    • The common fig tree can grow quite large if not pruned. (Cây sung Địa Trung Hải có thể phát triển khá lớn nếu không được cắt tỉa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fig (n): Quả sung. Đây tên gọi phổ biến hơn cho quả của cây common fig.

    • She added fresh figs to the salad. ( ấy đã thêm quả sung tươi vào món salad.)
  • Ficus carica (n): Tên khoa học của cây sung Địa Trung Hải.

Từ đồng nghĩa
  • Edible fig: Sung ăn được (cụm từ nhấn mạnh công dụng).
  • Fig tree: Cây sung (tên gọi chung, có thể chỉ các loài khác trong chi ).
common fig

A ripe common fig hangs from a branch in the garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây sung Địa Trung Hải, được trồng lấy quả.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "common fig"