common or garden

Học thuật
Thân thiện
common or garden

A common or garden sparrow perches on a wooden fence post.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông thường, phổ biến, quen thuộc: Dùng để mô tả một thứ đó thuộc loại bình thường, phổ biến nhất, không đặc biệt, hiếm lạ hay khác thường. Cụm từ này thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc châm biếm, nhấn mạnh sự tầm thường, không đáng chú ý của đối tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't worry, it's not a rare snakejust a common or garden variety. (Đừng lo, không phải một con rắn hiếmchỉ loại thông thường thôi.)
    • His explanation was just a common or garden excuse for being late. (Lời giải thích của anh ta chỉ một cái cớ quen thuộc cho việc đi muộn.)
    • We stayed in a common or garden hotel, nothing luxurious. (Chúng tôitrong một khách sạn bình thường, không sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh rằng danh từ đó thuộc loại phổ biến, điển hình nhất, trái ngược với những thứ đặc biệt, quý hiếm hoặc tinh vi.
    • It's not a special algorithm, just a common or garden search function. (Đó không phải một thuật toán đặc biệt, chỉ chức năng tìm kiếm thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinary (adj): thông thường, bình thường. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng thiếu sắc thái hài hước/châm biếm của "common or garden").
  • Run-of-the-mill (adj): tầm thường, không nổi bật. ( sắc thái tương tự).
  • Everyday (adj): hàng ngày, thông thường.
  • Standard (adj): tiêu chuẩn, thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary: thông thường.
  • Average: trung bình, bình thường.
  • Regular: thông thường, đều đặn.
  • Plain: đơn giản, bình thường.
  • Unremarkable: không đáng chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • Common or garden chính một thành ngữ (idiom) cố định trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Không phrasal verb nào trực tiếp liên quan.
common or garden

A common or garden sparrow perches on a wooden fence post.

Adjective
  1. kiểu, loại, loài thông thường, quen thuộc

Từ tương tự