common or garden
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông thường, phổ biến, quen thuộc: Dùng để mô tả một thứ gì đó thuộc loại bình thường, phổ biến nhất, không có gì đặc biệt, hiếm lạ hay khác thường. Cụm từ này thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc châm biếm, nhấn mạnh sự tầm thường, không đáng chú ý của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't worry, it's not a rare snake—just a common or garden variety. (Đừng lo, nó không phải là một con rắn hiếm—chỉ là loại thông thường thôi.)
- His explanation was just a common or garden excuse for being late. (Lời giải thích của anh ta chỉ là một cái cớ quen thuộc cho việc đi muộn.)
- We stayed in a common or garden hotel, nothing luxurious. (Chúng tôi ở trong một khách sạn bình thường, không có gì sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh rằng danh từ đó thuộc loại phổ biến, điển hình nhất, trái ngược với những thứ đặc biệt, quý hiếm hoặc tinh vi.
- It's not a special algorithm, just a common or garden search function. (Đó không phải là một thuật toán đặc biệt, chỉ là chức năng tìm kiếm thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Ordinary (adj): thông thường, bình thường. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng thiếu sắc thái hài hước/châm biếm của "common or garden").
- Run-of-the-mill (adj): tầm thường, không có gì nổi bật. (Có sắc thái tương tự).
- Everyday (adj): hàng ngày, thông thường.
- Standard (adj): tiêu chuẩn, thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Ordinary: thông thường.
- Average: trung bình, bình thường.
- Regular: thông thường, đều đặn.
- Plain: đơn giản, bình thường.
- Unremarkable: không có gì đáng chú ý.
Thành ngữ liên quan
- Common or garden chính nó là một thành ngữ (idiom) cố định trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Không có phrasal verb nào trực tiếp liên quan.
Adjective
- kiểu, loại, loài thông thường, quen thuộc